Nhiều hồ sơ thiết kế ghi nhựa đường 60 70 PG64, nhưng không phải ai cũng hiểu mối liên hệ giữa hai mác này. Hiểu sai dễ dẫn đến chọn nhựa không đúng, gây hằn lún, nứt mặt và giảm tuổi thọ công trình. Bài viết này giúp bạn nắm nhanh PG64, biết khi nào dùng 60/70 là phù hợp và cách tránh rủi ro khi thi công. Nếu cần kiểm tra hoặc tư vấn mác PG cho dự án, Nhựa Đường Hương Giang luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Hiểu nhanh mác 60/70 trước khi bước sang PG64
Mác 60/70 là nền tảng quan trọng để bạn hiểu vì sao nhiều hồ sơ thiết kế lại ghi thêm PG64. Đây là loại nhựa được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, dựa trên cách phân loại truyền thống theo độ kim lún.
Mác 60/70 trong hệ kim lún truyền thống
- Mác 60/70 được xác định bằng độ kim lún 60–70 (0,1 mm) – thể hiện độ cứng vừa, phù hợp thi công mặt đường ở khí hậu nóng ẩm.
- Hệ kim lún đo đặc tính nhựa ở 25°C, giúp kỹ sư có cơ sở đánh giá vật liệu trước khi trộn bê tông nhựa.
Các chỉ tiêu cơ bản của 60/70
- Nhựa đường 60/70 có độ nhớt ổn định, nhiệt độ hóa mềm phù hợp vùng nhiệt đới và khả năng bám dính tốt với cốt liệu.
- Những đặc tính này giúp nhựa làm việc ổn định khi rải bê tông nhựa nóng, hạn chế trượt mặt hoặc tách nhựa trong quá trình lu lèn.
Vai trò của 60/70 trong thi công bê tông nhựa nóng
- Đây là vật liệu “chuẩn” được dùng nhiều nhất cho đường đô thị, quốc lộ, tỉnh lộ và các lớp bê tông nhựa chặt – bê tông nhựa rỗng.
- Ngoài đường giao thông, 60/70 còn được dùng cho chống thấm mái, hầm và bể kỹ thuật nhờ tính ổn định nhiệt.

Bạn chỉ cần hiểu 60/70 là loại nhựa có độ cứng vừa, được sử dụng rộng rãi và là cơ sở để so sánh với mác hiệu suất PG64 trong phần tiếp theo.
PG64 là gì và vì sao được nhắc kèm với 60/70?
Khi đọc hồ sơ thiết kế, bạn sẽ thấy cụm “60/70 (PG64)” xuất hiện cùng nhau. Điều này khiến nhiều người nhầm rằng đây là một loại nhựa, nhưng thực tế PG64 là hệ phân cấp hoàn toàn khác so với cách phân loại kim lún truyền thống. Phần này giúp bạn hiểu rõ PG64 theo tiêu chuẩn AASHTO và lý do nó được dùng phổ biến ở Việt Nam.
Performance Grade – PG là gì
- PG (Performance Grade) phân loại nhựa theo nhiệt độ làm việc thực tế và khả năng chịu tải, không dựa trên độ kim lún.
- Hệ PG đánh giá nhựa ở cả ba trạng thái: nhiệt độ cao – trung bình – thấp, giúp dự đoán tốt hơn mức độ lún, nứt mỏi và nứt nhiệt.
- Đây là tiêu chuẩn của AASHTO M320, được nhiều quốc gia áp dụng cho thiết kế mặt đường hiện đại.
Ý nghĩa của PG64
- PG64 nghĩa là nhựa chịu được nhiệt độ mặt đường tối đa khoảng 64°C, phù hợp khí hậu nóng của Việt Nam.
- Mác này thường được ghi dưới dạng PG64-10 hoặc PG64-22 tùy vùng khí hậu, nhưng điểm chung là khả năng kháng lún tốt hơn nhựa phân loại theo kim lún.
- Nhờ đặc tính ổn định, PG64 trở thành “ngưỡng hiệu suất chuẩn” cho nhiều dự án giao thông hiện nay.

Vì sao thiết kế giao thông chuyển sang PG
- Hệ PG phản ánh đúng điều kiện thực tế: nhiệt độ mặt đường, tải trọng xe, tốc độ lưu thông.
- Tính toán PG giúp giảm hằn lún ở miền nóng và giảm nứt mặt ở vùng có biên độ nhiệt lớn.
- Đây là lý do nhiều hồ sơ thiết kế và tư vấn giám sát yêu cầu nhựa 60/70 đạt mức hiệu suất tương đương PG64.
PG64 giúp mô tả chính xác cách nhựa làm việc ngoài hiện trường, nên được gắn kèm với 60/70 để đảm bảo vật liệu phù hợp điều kiện khí hậu và tải trọng tại Việt Nam.
Mối liên hệ giữa 60/70 và PG64 trong hồ sơ thiết kế
Nhựa 60/70 (PG64) là cách kết hợp hai hệ tiêu chuẩn khác nhau để đảm bảo nhựa phù hợp nhiệt độ mặt đường và tải trọng thiết kế. Phần này giúp bạn hiểu đúng sự “tương đương” được dùng trong hồ sơ.
Cách ghép mác kim lún ↔ mác PG
- Hệ kim lún đánh giá nhựa qua chỉ số 60–70 (0,1 mm), còn hệ PG đánh giá theo khả năng làm việc ở các mức nhiệt độ cụ thể.
- Khi hồ sơ ghi 60/70 (PG64), nghĩa là yêu cầu nhựa 60/70 phải đạt hiệu suất tương đương mác PG64.
- Đây là cách kiểm soát chất lượng phổ biến để hạn chế tình trạng nhựa không đạt chuẩn khi đưa vào trộn bê tông nhựa nóng.
60/70 tương đương PG64 trong điều kiện Việt Nam
- Nghiên cứu khí hậu từ 71 trạm quan trắc cho thấy PG64-10 phù hợp với hầu hết các tỉnh, nên nhựa 60/70 thường đáp ứng được mức hiệu suất này.
- Các nhà thầu vì thế sử dụng 60/70 như lựa chọn mặc định cho đường đô thị, quốc lộ và tỉnh lộ.
- Hồ sơ yêu cầu PG64 để đảm bảo nhựa chịu được nhiệt độ mặt đường có thể lên tới 60–64°C vào mùa nắng.
Khi nào 60/70 không đủ và phải nâng lên PG70/PG76
- Với đường tải nặng, đường có tốc độ xe chậm hoặc khu vực có nhiệt độ mặt đường cao bất thường, 60/70 không còn đủ an toàn.
- Các dự án cao tốc, đường container, vị trí lên dốc – xuống dốc thường yêu cầu PG70 hoặc PG76 để giảm hằn lún.
- Đây là điểm quan trọng khi đọc hồ sơ: 60/70 chỉ “tương đương PG64” trong điều kiện bình thường, không phải mọi trường hợp.
60/70 và PG64 liên quan với nhau theo mức hiệu suất, không phải là cùng một mác nhựa; hiểu đúng giúp bạn đọc hồ sơ chính xác và chọn vật liệu phù hợp hơn.
Lợi ích khi dùng nhựa 60/70 đạt PG64
Khi thi công mặt đường, điều quan trọng không chỉ là chọn đúng mác nhựa mà còn là chọn loại ổn định với nhiệt độ và tải trọng thực tế. Nhựa 60/70 đạt hiệu suất PG64 mang lại nhiều lợi ích rõ ràng cho các dự án giao thông tại Việt Nam.
Chịu nhiệt tốt – giảm hằn lún
- PG64 giúp nhựa giữ độ cứng hợp lý ở nhiệt độ mặt đường có thể lên tới 60–64°C vào mùa khô.
- Nhờ đó, mặt đường hạn chế bị xô đẩy hoặc hằn lún – vấn đề thường gặp ở quốc lộ và đường đô thị giờ cao điểm.
Giảm nứt nhiệt – nứt mỏi
- PG64 giữ độ đàn hồi tốt ở mức nhiệt thấp, giúp mặt đường bền hơn khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
- Điều này giảm tình trạng nứt mỏi theo vệt bánh xe, đặc biệt tại các đoạn rẽ, cua hoặc vị trí phải phanh gấp.
Ổn định khi thời tiết thay đổi nhanh
- Khí hậu Việt Nam nóng – ẩm – mưa nhiều khiến mặt đường liên tục co giãn; nhựa đạt PG64 giúp duy trì liên kết bền với cốt liệu.
- Khả năng này giúp mặt đường ít bong tróc và hạn chế mất kết dính sau mưa lớn.
Dễ trộn – hiệu quả khi rải bê tông nhựa nóng
- Nhựa 60/70 PG64 có độ nhớt ổn định, dễ kiểm soát khi trộn, rải và lu lèn.
- Đây là yếu tố quan trọng giúp nhà thầu thi công nhanh hơn và đạt độ chặt yêu cầu ngay trong lần lu đầu.
Dùng nhựa 60/70 đạt PG64 giúp mặt đường bền hơn, giảm rủi ro kỹ thuật và tối ưu chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình.
Ứng dụng của nhựa đường 60/70 PG64
Nhựa đường 60/70 PG64 được dùng rộng rãi vì phù hợp khí hậu nóng ẩm và tải trọng đa dạng tại Việt Nam. Việc hiểu rõ từng nhóm ứng dụng giúp bạn chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục thi công.
Đường đô thị – quốc lộ
- Nhựa 60/70 PG64 đáp ứng tốt nhiệt độ mặt đường cao và mật độ xe lớn trong giờ cao điểm.
- Phù hợp cho các lớp bê tông nhựa chặt hoặc bê tông nhựa rỗng sử dụng ở mặt đường cấp III–IV, tỉnh lộ và các đoạn có tốc độ trung bình.

Đường nội bộ khu công nghiệp – bãi xe
- Các khu vực này có tải trọng vừa đến nặng, xe di chuyển chậm và hay phanh, dễ gây hằn lún.
- PG64 giúp duy trì độ cứng ổn định, hạn chế xô đẩy hỗn hợp tại các điểm cua, rẽ hoặc ra vào cổng KCN.
Sân bay hạng nhẹ
- Với khu vực có tải trọng không quá lớn, nhựa 60/70 PG64 đảm bảo độ ổn định khi nhiệt độ bề mặt tăng đột ngột dưới nắng.
- Thích hợp cho các đường băng nhỏ, sân bay nội địa hoặc sân bay phục vụ máy bay cánh quạt.
Các hạng mục chống thấm kỹ thuật
- Nhựa 60/70 PG64 có độ bám dính tốt với bề mặt bê tông, phù hợp các hạng mục như mái, hầm, bể kỹ thuật.
- Tính ổn định nhiệt giúp lớp chống thấm bền hơn khi gặp thời tiết mưa nắng thất thường.
60/70 PG64 phù hợp hầu hết công trình từ giao thông đến chống thấm, giúp nhà thầu dễ triển khai và kiểm soát chất lượng.
Cách chọn đúng mác PG cho dự án đơn giản
Nhiều hồ sơ chỉ ghi “nhựa đường PG64” nhưng không nêu rõ cách chọn mác phù hợp. Điều này khiến kỹ sư và nhà thầu dễ chọn theo thói quen thay vì dựa vào nhiệt độ mặt đường – lưu lượng xe – tốc độ lưu thông. Phần này đưa ra cách chọn PG đơn giản, dễ áp dụng cho mọi dự án.
Chọn PG theo nhiệt độ mặt đường
- PG được xác định dựa trên nhiệt độ mặt đường cao nhất và thấp nhất của khu vực thi công.
- Với khí hậu Việt Nam, phần lớn tỉnh thành rơi vào nhóm PG64, trong khi vùng núi lạnh có thể dùng PG58.
- Đây là bước nền tảng để đảm bảo nhựa không mềm quá khi nóng hoặc giòn khi lạnh.
Chọn PG theo lưu lượng xe ESAL
- ESAL thể hiện mức tải trọng tích lũy trong 20 năm, giúp xác định mức chịu tải cần thiết của nhựa.
- Lưu lượng trung bình → PG64 đủ; tải nặng hoặc xe chạy chậm → nên dùng PG70.
- Các tuyến container, QL tải nặng hoặc đường có xe dừng đỗ thường xuyên cần kiểm tra ESAL kỹ hơn.

Khi nào cần nâng từ PG64 → PG70/PG76
- Nâng mác khi đường có tải trọng lớn, tốc độ thấp hoặc có nhiều điểm dừng – tăng tốc.
- Các đoạn lên dốc, nút giao, điểm rẽ và khu vực KCN thường cần PG70 hoặc PG76 để chống hằn lún.
- Bước nâng mác giúp mặt đường bền hơn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Sai lầm phổ biến khi chọn nhựa
- Chọn PG theo thói quen mà không xem xét nhiệt độ hoặc ESAL.
- Dùng cùng một mác cho mọi tuyến, dẫn đến hằn lún sớm hoặc lãng phí chi phí.
- Không kiểm tra chứng chỉ PG của nhà cung cấp, khiến nhựa dùng trong thi công không đạt hiệu suất yêu cầu.
Chọn mác PG đúng dựa trên nhiệt độ – ESAL – tốc độ xe giúp mặt đường ổn định hơn và tránh rủi ro kỹ thuật trong quá trình khai thác.
Các loại nhựa 60/70 có thể đạt PG64
Không phải mọi loại nhựa 60/70 trên thị trường đều đạt mức hiệu suất tương đương PG64. Vì vậy, khi chuẩn bị triển khai thi công hoặc lập hồ sơ vật liệu, bạn cần biết những nguồn nhựa phổ biến nào thường đáp ứng tốt yêu cầu này.
Nhựa đường Iran 60/70
- Nhựa đường Iran 60 70 được ưa chuộng nhờ độ ổn định cao và chất lượng đồng đều giữa các lô hàng.
- Nhiều nhà thầu lựa chọn vì khả năng đáp ứng tốt các chỉ số thử nghiệm để đạt mức hiệu suất PG64-10.
Nhựa đường Petrolimex 60/70
- Nhựa đường Petrolimex 60 70 sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, tính ổn định phù hợp nhiều vùng khí hậu.
- Đây là loại nhựa dễ kiểm tra độ tin cậy vì có CO, CQ đầy đủ và hồ sơ thí nghiệm rõ ràng.
Nhựa đường Shell 60/70
- Nhựa đường shell 60 70 có ưu điểm về độ sạch và độ nhớt ổn định, thích hợp dùng cho các tuyến chịu tải trung bình.
- Với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, Shell 60/70 thường đạt tiêu chuẩn tương đương PG64 ở nhiều dự án.

Kiểm tra chứng chỉ PG khi mua
- Dù chọn loại nào, bạn cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO, CQ và kết quả test PG64 để đảm bảo đúng yêu cầu hồ sơ.
- Đây là bước quan trọng giúp tránh rủi ro sử dụng nhựa không đạt chuẩn trong thi công.
Iran – Petrolimex – Shell đều có loại 60/70 có thể đạt PG64, nhưng việc kiểm tra chứng chỉ PG luôn là bước bắt buộc để đảm bảo chất lượng.
FAQ – Giải đáp nhanh các câu hỏi về 60/70 PG64
Phần này tổng hợp những câu hỏi người dùng tìm nhiều nhất khi xem hồ sơ thiết kế hoặc chuẩn bị chọn vật liệu. Mỗi câu trả lời đều ngắn gọn, dễ hiểu và bám đúng nhu cầu thực tế.
60/70 có phải luôn tương đương PG64 không?
Không phải mọi loại 60/70 đều đạt hiệu suất PG64. Chỉ các lô nhựa được kiểm tra PG theo AASHTO mới xác nhận chính xác mức tương đương.
PG64-10 và PG64-22 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều chịu được tối đa 64°C nhưng khác nhau ở nhiệt độ thấp nhất. PG64-10 phù hợp vùng nóng, còn PG64-22 cần thiết ở vùng có biên độ nhiệt lớn.
PG64 có dùng cho đường cao tốc không?
Chỉ dùng khi lưu lượng và tốc độ xe trung bình; đa số cao tốc yêu cầu PG70 hoặc PG76. Điều này giúp giảm hằn lún và tăng tuổi thọ mặt đường.
Chống thấm có cần PG64 không?
Không bắt buộc. Chống thấm chủ yếu yêu cầu độ bám dính và ổn định nhiệt, 60/70 thông thường đã đáp ứng. PG64 hữu ích trong trường hợp bề mặt phải chịu nhiệt cao liên tục.
Khi mua cần kiểm tra giấy tờ gì?
Bắt buộc có CO, CQ và kết quả thử nghiệm PG tương ứng. Đây là cách chắc chắn nhất để đảm bảo nhựa phù hợp với hồ sơ thiết kế.
Nhựa đường 60 70 PG64 giúp mặt đường ổn định hơn, ít hằn lún và bền vững trong khí hậu Việt Nam. Hiểu đúng mác PG giúp bạn tránh chọn sai vật liệu và giảm rủi ro thi công. Nếu cần tư vấn PG phù hợp hoặc muốn nhận báo giá nhanh, hãy liên hệ Nhựa Đường Hương Giang để được hỗ trợ chính xác cho dự án của bạn.

