Nhựa đường số 4 là vật liệu bitum được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục thi công nhờ khả năng bám dính tốt, tạo lớp phủ bền và hỗ trợ chống thấm hiệu quả. Tuy nhiên, để chọn đúng loại, người dùng cần hiểu rõ đặc tính kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và các lưu ý an toàn khi gia nhiệt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn nắm nhanh khái niệm, ứng dụng phổ biến, quy trình thi công cơ bản và những tiêu chí quan trọng để mua hàng đúng chuẩn, tối ưu chi phí.
Nhựa đường số 4 là gì? Ưu điểm nổi bật
Nhựa đường số 4 (Nhựa đường 60/70) là một loại nhựa đường đặc gốc dầu mỏ, được sản xuất thông qua quá trình chưng cất phân đoạn dầu thô. Tại Việt Nam, tên gọi “Số 4” xuất phát từ thói quen phân loại truyền thống dựa trên độ kim lún, tương ứng với mác nhựa đường có độ cứng trung bình, cực kỳ phổ biến trong các công trình giao thông trọng điểm.
Về mặt tiêu chuẩn, nhựa đường số 4 phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe của TCVN 7493:2005 (Tiêu chuẩn quốc gia về nhựa đường đặc). Đây là vật liệu nhiệt dẻo, có màu đen bóng, ở trạng thái rắn khi ở nhiệt độ thường và chuyển sang trạng thái lỏng khi được đun nóng đến nhiệt độ thi công.

Không phải ngẫu nhiên mà nhựa đường số 4 trở thành “lựa chọn quốc dân” cho các nhà thầu. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội của loại vật liệu này:
- Khả năng thích nghi nhiệt độ lý tưởng: Với điểm hóa mềm trong khoảng 45 – 55 độ C, nhựa đường số 4 cực kỳ phù hợp với khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Nó không dễ bị chảy mềm dưới cái nắng gắt mùa hè nhưng vẫn duy trì được độ dẻo, không bị giòn nứt khi nhiệt độ giảm xuống vào ban đêm hoặc mùa đông.
- Độ bám dính và tính đàn hồi cực cao: Nhựa đường số 4 như một “chất keo” mạnh mẽ, tạo sự liên kết bền vững giữa các hạt cốt liệu (đá, cát) trong hỗn hợp bê tông nhựa. Nhờ độ kéo dài >100cm, vật liệu này giúp mặt đường có khả năng chịu tải trọng lớn và co giãn tốt, giảm thiểu tối đa các vết nứt do mỏi dưới áp lực giao thông.
- Khả năng chống thấm tuyệt đối: Với cấu trúc phân tử đặc kín, sản phẩm là giải pháp chống thấm hoàn hảo. Khi được đun nóng và phủ lên bề mặt, nó tạo thành một lớp màng ngăn nước triệt để, bảo vệ các kết cấu bê tông khỏi sự xâm nhập của độ ẩm, từ đó kéo dài tuổi thọ cho các công trình dân dụng như sàn mái hay hầm móng.
- Tính kinh tế và sự ổn định: So với các dòng nhựa đường cải tiến (PMB) hay nhựa đường lỏng, nhựa đường số 4 có mức giá cạnh tranh hơn nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cho đường cấp cao. Ngoài ra, việc bảo quản ở dạng phuy rắn giúp giảm thiểu rủi ro biến chất trong quá trình lưu kho dài ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết của nhựa đường số 4
Trong kỹ thuật xây dựng hạ tầng, nắm vững các chỉ số lý hóa của nhựa đường số 4 sẽ đảm bảo chất lượng bê tông nhựa và độ bền công trình. Các thông số này phản ánh độ tinh khiết, quyết định khả năng chịu tải và tính thích nghi khí hậu của vật liệu. Dưới đây là bảng trị số kỹ thuật tiêu chuẩn của nhựa đường đặc 60/70 (Nhựa đường số 4) theo TCVN 7493:2005:
| STT | Đặc tính kỹ thuật | Phương pháp thử | Trị số tiêu chuẩn |
| 1 | Độ kim lún 25°C, 100g, 5s | TCVN 7495 | 60 – 70 (0.1 mm) |
| 2 | Điểm hóa mềm (Vòng và bi) | TCVN 7497 | 45°C – 52°C |
| 3 | Độ kéo dài 25°C, 5 cm/phút | TCVN 7496 | Tối thiểu 100 cm |
| 4 | Điểm chớp cháy (Cốc hở Cleveland) | TCVN 2695 | Tối thiểu 232°C |
| 5 | Độ hòa tan trong Trichloroethylene | TCVN 7501 | Tối thiểu 99.0% |
| 6 | Tổn thất khối lượng sau khi đun nóng | TCVN 7498 | Tối đa 0.8% |
| 7 | Tỷ lệ độ kim lún sau khi đun nóng | TCVN 7495 | Tối thiểu 54% |
Ứng dụng phổ biến của nhựa đường số 4
Nhựa đường số 4 là nhựa đường đặc có độ nhớt và độ cứng cao, nên được ứng dụng chủ yếu ở những hạng mục cần chịu tải lớn, chịu nhiệt và chống thấm tốt. Trong thực tế, các ứng dụng của vật liệu này có thể chia thành một số nhóm chính sau:
Trong công trình giao thông đường bộ
Đây là ứng dụng cốt lõi, chiếm hơn 80% sản lượng tiêu thụ nhựa đường số 4:
- Sản xuất bê tông nhựa nóng: Nhựa đường số 4 được đun nóng ở nhiệt độ 145 – 165 độ C để phối trộn với cốt liệu (đá dăm, cát, bột đá). Đây là thành phần chính tạo nên lớp mặt đường cho các tuyến quốc lộ, đường cao tốc và đường đô thị.
- Thi công lớp láng nhựa: Sử dụng trong các phương pháp thi công tưới nhựa nhiều lớp lên bề mặt đường đá dăm để bảo vệ nền đường, tạo độ nhám và ngăn nước thâm nhập.
- Sản xuất nhựa đường lỏng và nhũ tương: Là nguyên liệu nền để pha chế cùng dung môi (dầu hỏa, dầu diesel) hoặc chất nhũ hóa để phục vụ tưới thấm và tưới dính bám.

Trong xây dựng dân dụng và chống thấm
Nhờ cấu trúc bền vững và khả năng bám dính cực tốt trên bề mặt bê tông, nhựa đường số 4 là giải pháp chống thấm hiệu quả cao:
- Chống thấm sàn mái và ban công: Nhựa đường được nấu chảy và quét thành nhiều lớp để tạo màng ngăn nước tuyệt đối, xử lý triệt để tình trạng thấm dột mặt trần.
- Xử lý khe nứt và mối nối: Sử dụng để trám khe lún, khe co giãn trên đường bê tông xi măng hoặc các vết nứt chân chim trên tường, sàn nhà.
- Bảo vệ nền móng và công trình ngầm: Quét lớp lót nhựa đường cho mặt ngoài móng nhà, bể nước, hầm ngầm nhằm ngăn chặn sự ăn mòn từ độ ẩm và hóa chất trong đất.

Trong công nghiệp sản xuất
- Sản xuất vật liệu chống thấm: Là thành phần chính để chế tạo màng chống thấm dạng cuộn (Bituminous membranes) và các loại sơn chống rỉ cho bề mặt kim loại.
- Công nghiệp điện: Các đặc tính cách điện của nhựa đường số 4 được ứng dụng trong sản xuất một số loại keo và vật liệu bọc cách điện chuyên dụng.
Báo giá nhựa đường số 4 mới nhất 2026
Giá nhựa đường số 4 (Bitum 60/70) luôn có sự biến động không ngừng theo thị trường xăng dầu thế giới và các chi phí logistics nội địa. Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo mới nhất:
| Quy cách đóng gói | Trọng lượng | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
| Nhựa đường phuy (lẻ) | Phuy 185kg – 200kg | 2.800.000 – 3.500.000 | Tùy xuất xứ (Iran/Singapore) |
| Nhựa đường đặc (sỉ) | 1 tấn | 14.500.000 – 16.500.000 | Mua số lượng > 5 tấn có chiết khấu |
| Nhựa đường lẻ (kg) | 1 kg | 18.000 – 25.000 | Bán lẻ cho khách tự chống thấm |
| Nhựa đường nấu sẵn | Can 20kg | 750.000 – 850.000 | Dành cho sửa chữa nhỏ |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo đơn vị cung cấp, thời điểm mua, số lượng hàng,…. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị bán để được tư vấn chi tiết.
Thường giá nhựa đường số 4 sẽ phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Giá dầu thô thế giới: Là sản phẩm dẫn xuất từ dầu mỏ, nhựa đường có mối tương quan trực tiếp với chỉ số dầu Brent và WTI. Khi giá dầu tăng 10%, giá nhựa đường thường biến động theo sau đó khoảng 2-3 tuần.
- Nguồn gốc nhập khẩu: Nhựa đường số 4 từ Singapore hoặc Hàn Quốc thường có giá cao hơn nhựa đường Iran từ 5% – 15%.
- Mùa vụ thi công: Vào mùa khô (tháng 11 – tháng 4 năm sau), nhu cầu thi công đường bộ tăng cao khiến giá nhựa đường thường đạt đỉnh. Ngược lại, vào mùa mưa, giá có xu hướng bình ổn hoặc giảm nhẹ.
- Chi phí vận chuyển: Nhựa đường đặc thường được lưu kho tại các cảng lớn (Hải Phòng, TPHCM, Quy Nhơn). Khoảng cách từ kho đến công trình càng xa, giá thành cuối cùng sẽ càng cao do chi phí xe bồn/xe tải.
Hướng dẫn cách sử dụng và thi công an toàn
Thi công nhựa đường số 4 (Bitum 60/70) đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt về nhiệt độ và bảo hộ lao động. Việc thực hiện đúng kỹ thuật không chỉ giúp tăng tuổi thọ công trình mà còn bảo vệ an toàn cho người lao động. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
Để nhựa đường bám dính tốt nhất, bề mặt thi công (mặt đường hoặc sàn bê tông) cần đạt các tiêu chuẩn sau:
- Làm sạch: Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, cát rời, rêu mốc và các tạp chất dầu mỡ.
- Làm khô: Bề mặt phải khô ráo hoàn toàn. Nước đọng sẽ khiến nhựa đường bị bong tróc và tạo ra hiện tượng “sủi bọt” khi tưới nhựa nóng lên.
- Xử lý vết nứt: Các vết nứt lớn cần được trám trét bằng vữa chuyên dụng trước khi phủ nhựa đường.

Bước 2: Đun nấu nhựa đường số 4
Nhựa đường số 4 ở dạng rắn trong phuy, cần được hóa lỏng bằng nhiệt trước khi sử dụng:
- Nhiệt độ đun nấu: Duy trì trong khoảng 145 – 165 độ C.
- Tuyệt đối không đun vượt quá 190 độ C. Nếu quá nhiệt, nhựa đường sẽ bị “cháy” (lão hóa nhiệt), mất tính đàn hồi và trở nên giòn, dễ nứt vỡ.
- Kỹ thuật nấu: Đun lửa vừa, khuấy đều tay (nếu nấu thủ công) để nhiệt độ tản đều, tránh hiện tượng cháy cục bộ ở đáy nồi.
Bước 3: Tiến hành thi công
Tùy vào mục đích sử dụng, kỹ thuật thi công sẽ có sự khác biệt:
- Đối với chống thấm: Sử dụng rulo, chổi quét chuyên dụng hoặc máy phun nhựa đường nóng. Quét ít nhất 2 lớp: lớp thứ nhất mỏng để thấm thấu vào bề mặt, lớp thứ hai dày hơn để tạo màng.
- Đối với thảm mặt đường: Nhựa đường sau khi đun nóng được đưa vào trạm trộn để phối trộn với cốt liệu đá dăm ở nhiệt độ tiêu chuẩn, sau đó vận chuyển đến công trình bằng xe ben tự đổ có phủ bạt giữ nhiệt.

Biện pháp an toàn lao động (Bắt buộc)
Do đặc thù thi công ở nhiệt độ rất cao, người lao động phải tuân thủ các quy tắc an toàn sau:
- Trang bị bảo hộ: Đeo găng tay chịu nhiệt, ủng cao su cổ cao, quần áo bảo hộ dài tay (chất liệu dày) và kính bảo hộ để tránh nhựa đường bắn vào mắt.
- Phòng chống cháy nổ: Không đun nhựa đường gần các vật liệu dễ cháy. Luôn có bình chữa cháy dạng bọt hoặc cát khô tại khu vực đun nấu. Tuyệt đối không dùng nước để dập lửa nhựa đường vì sẽ gây hiện tượng bắn tóe nguy hiểm.
- Sơ cứu: Nếu bị nhựa đường nóng dính vào da, ngay lập tức ngâm vùng bị thương vào nước lạnh sạch để giảm nhiệt, sau đó đưa đến cơ sở y tế gần nhất. Không tự ý bóc lớp nhựa đường khi nó chưa nguội hẳn.
So sánh nhựa đường số 4 và các loại nhựa đường khác
Trên thị trường hiện nay, ngoài nhựa đường số 4 (Bitum 60/70) còn có nhiều loại nhựa đường khác như nhựa đường số 3, nhựa đường lỏng (MC) hay nhũ tương. Việc lựa chọn sai loại nhựa không chỉ gây lãng phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kết cấu.
Nhựa đường số 4 và Nhựa đường số 3 (Bitum 80/100)
Đây là hai loại nhựa đường đặc dễ gây nhầm lẫn nhất. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ kim lún (độ cứng).
- Nhựa đường số 4 (60/70): Có độ cứng cao hơn, điểm hóa mềm cao hơn. Thường được ưu tiên sử dụng tại các vùng khí hậu nóng để tránh hiện tượng mặt đường bị chảy xệ, lún trồi.
- Nhựa đường số 3 (80/100): Mềm hơn, có độ kim lún cao hơn. Loại này thường dùng ở vùng khí hậu lạnh hoặc dùng để sản xuất các loại nhũ tương nhựa đường.
Nhựa đường số 4 và Nhựa đường lỏng (MC70, MC30)
Sự khác biệt nằm ở trạng thái vật lý và cách thức thi công.
- Nhựa đường số 4: Ở trạng thái rắn, buộc phải đun nóng chảy ở nhiệt độ trên 150 độ C mới có thể thi công. Nó đóng vai trò là “chất kết dính chính” trong bê tông nhựa.
- Nhựa đường lỏng: Là hỗn hợp giữa nhựa đường đặc và dung môi (như dầu hỏa). Nó có thể thi công ở nhiệt độ thường hoặc đun nhẹ. Thường chỉ dùng để tưới thấm (Prime coat) vào nền đá dăm trước khi thảm bê tông nhựa.
Nhựa đường số 4 và Nhũ tương nhựa đường (CRS, CMS, CSS)
- Nhựa đường số 4: Liên kết bền vững ngay sau khi nguội đi. Tuy nhiên, nó yêu cầu bề mặt thi công phải khô ráo hoàn toàn.
- Nhũ tương nhựa đường: Là nhựa đường được phân tán trong nước với các chất nhũ hóa. Ưu điểm lớn nhất là có thể thi công ngay cả khi bề mặt hơi ẩm và không cần đun nấu nhưng cường độ liên kết ban đầu thường thấp hơn nhựa nóng số 4.

Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh nhanh:
| Tiêu chí | Nhựa đường số 4 (60/70) | Nhựa đường số 3 (80/100) | Nhựa đường lỏng (MC) | Nhũ tương nhựa đường |
| Trạng thái | Đặc quánh / Rắn | Dẻo hơn số 4 | Lỏng (pha dầu) | Lỏng (pha nước) |
| Nhiệt độ thi công | 145 – 165 độ C | 130 – 150 độ C | Nhiệt độ thường 70 độ C | Nhiệt độ thường |
| Độ bám dính | Rất cao | Cao | Trung bình | Khá |
| Ứng dụng chính | Bê tông nhựa nóng, chống thấm sàn mái | Bê tông nhựa vùng lạnh, chế biến nhũ tương | Tưới thấm nền đường (Prime Coat) | Tưới dính bám (Tack Coat), sửa chữa đường |
Địa chỉ mua nhựa đường số 4 chính hãng, uy tín
Nhựa đường số 4 là vật liệu chuyên dụng cho giao thông và chống thấm nên việc chọn đúng nhà cung cấp chính hãng quyết định lớn đến độ bền công trình. Trong số các đơn vị trên thị trường, Nhựa đường Hương Giang là một trong những địa chỉ được nhiều nhà thầu, đơn vị chống thấm và nhà phân phối vật liệu tin dùng.
- Đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp: Nhựa đường Hương Giang cung cấp các dòng nhựa đường cứng 60/70, 115/15, nhựa đường khô, nhựa lỏng… với nguồn hàng nhập khẩu hoặc nội địa có CO–CQ đầy đủ, đáp ứng các tiêu chuẩn TCVN và ASTM cho công trình giao thông, công nghiệp và dân dụng.
- Giá minh bạch, báo giá nhanh: Do phân phối trực tiếp từ tổng kho, giá nhựa đường (kể cả nhựa đường số 4, nhựa cứng 115/15) được công bố rõ ràng, cập nhật theo ngày. Khách hàng có thể liên hệ hotline để được báo giá chi tiết trong vài phút, kèm tư vấn chọn loại phù hợp từng hạng mục.
- Sản phẩm đạt chuẩn TCVN 7493:2005: Toàn bộ nhựa đường số 4 (Bitum 60/70) do Hương Giang cung cấp đều qua kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo các chỉ số về độ kim lún, điểm hóa mềm và độ kéo dài luôn nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia.

Ngoài ra, Hương Giang còn cung cấp giải pháp toàn diện cho mọi công trình:
- Nhựa đường phuy số 4 (190kg – 200kg): Lựa chọn tối ưu cho các công trình chống thấm và làm đường quy mô vừa.
- Nhựa đường đặc đóng bao: Tiện lợi cho việc vận chuyển đến các khu vực địa hình khó khăn hoặc dùng cho nhu cầu sửa chữa nhỏ lẻ.
- Vật liệu phụ trợ: Cung cấp thêm các loại nhũ tương nhựa đường, nhựa đường lỏng MC phục vụ tưới thấm và dính bám.
Chúng tôi cam kết:
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi: Đội ngũ vận tải linh hoạt, sẵn sàng giao hàng tận chân công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hướng dẫn khách hàng cách nấu nhựa đường an toàn và định mức sử dụng sao cho tiết kiệm nhất.
Thông tin liên hệ:
Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hương Giang
- Trụ sở: Địa chỉ: Số 6A, ngõ 99 đường Gia Thượng, phường Việt Hưng, Tp. Hà Nội., Việt Nam.
- Hotline: 0983271307 – 0983794399
- Zalo: 0983271307
- Email: NhuaduongHG@gmail.com
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là giải đáp chi tiết một số câu hỏi về nhựa đường số 4:
1kg nhựa đường số 4 quét được bao nhiêu m2?
Diện tích 1kg nhựa đường số 4 quét được phụ thuộc vào độ dày lớp phủ và mức độ gồ ghề của bề mặt, càng quét dày thì diện tích càng giảm. Với các ứng dụng chống thấm thông thường (lớp phủ mỏng, bề mặt bê tông đã xử lý tương đối phẳng), 1kg nhựa đường thường quét được khoảng 2–4 m²/lớp, khi thi công hai lớp cần nhân đôi lượng vật liệu.
Nhựa đường số 4 dùng cho chống thấm được không?
Nhựa đường số 4 thuộc nhóm nhựa đường đặc, có khả năng bám dính tốt, tạo lớp màng kín nước nên hoàn toàn có thể dùng cho các hạng mục chống thấm mái, sân thượng, sàn bê tông, bể chứa, tầng hầm… Nhiều đơn vị thi công chống thấm sử dụng nhựa đường (bitum) như một trong những giải pháp phổ biến nhờ khả năng trám kín vết nứt nhỏ, chống thấm hiệu quả và chi phí vật liệu tương đối thấp.
Thi công nhựa đường số 4 ở nhiệt độ nào là phù hợp?
Với nhựa đường đặc nóng như nhựa đường số 4 nên gia nhiệt đến khoảng 120–145°C để đạt độ nhớt phù hợp cho bơm, rải và trộn cốt liệu. Khi thi công bê tông nhựa, nhiệt độ hỗn hợp khi rải thường ≥ 140°C, nhiệt độ bắt đầu lu lèn khoảng ≥ 120°C, nhiệt độ lu hoàn thiện lý tưởng khoảng 130–140°C. Sau lu xong lớp mặt không nên thấp hơn 70°C để đảm bảo độ kết dính.
Bảo quản nhựa đường số 4 thế nào để không bị biến chất?
Nhựa đường đặc (kể cả nhựa đường số 4) cần được chứa trong bồn, phuy hoặc bao bì kín, đặt tại kho khô ráo, có mái che, tránh nắng mưa trực tiếp và tuyệt đối không để nước xâm nhập vì có thể gây sôi, tạo bọt khi gia nhiệt.
Thời gian gia nhiệt và lưu trữ ở nhiệt độ cao không nên kéo dài quá lâu, vì sẽ làm giảm độ kim lún, tăng điểm hóa mềm, khiến nhựa bị lão hóa. Do đó cần kiểm tra lại chất lượng nếu lưu trữ kéo dài và luôn tuân thủ dải nhiệt độ tồn trữ, gia nhiệt mà nhà sản xuất đưa ra.
Trên đây là những thông tin chi tiết về nhựa đường số 4. Có thể thấy, đây là lựa chọn tối ưu cho các hạng mục giao thông và chống thấm nhờ độ bám dính cao, tính ổn định nhiệt phù hợp khí hậu Việt Nam và hiệu quả kinh tế tốt. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn đúng loại nhựa đường số 4 phù hợp và tối ưu chi phí cho dự án.

