Đơn giá nhựa đường tại Hà Nội mới nhất (kg – tấn – phuy)

Container nhựa đường 60/70 và nhựa đường cứng 115/15 tại Nhựa đường Hương Giang.

Đơn giá nhựa đường tại Hà Nội hiện dao động từ 11.500 – 24.500 VNĐ/kg, tùy loại nhựa (60/70, nhựa lỏng, nhựa chống thấm), nguồn gốc và khối lượng mua. Với công trình lớn, giá tính theo tấn thường thấp hơn nhờ chiết khấu vận chuyển. Bảng dưới đây tổng hợp báo giá nhựa đường tại Hà Nội mới nhất, kèm phân tích loại nhựa phù hợp cho từng hạng mục thi công.

Bảng đơn giá nhựa đường tại Hà Nội (cập nhật theo tháng)

Giá nhựa đường tại Hà Nội dao động tùy từng loại, giá có thể thay đổi tùy theo nguồn gốc, quy cách đóng gói và nhà cung cấp. Để nhận báo giá chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN / ASTM) và khối lượng, bạn nên liên hệ trực tiếp Nhựa đường Hương Giang hotline:  0983271307/0983794399 – Zalo: 0983271307.

Lưu ý:

  • Giá dưới đấy chỉ để tham khảo khoảng chi phí.
  • Giá nhựa đường biến động theo giá dầu thô thế giới, tỷ giá và chi phí logistics.
  • Hàng nhập khẩu (Iran, Shell, Singapore) thường ổn định, đồng nhất, nhưng giá cao hơn hàng nội địa.
  • Với dự án lớn, giá sẽ giảm theo chiết khấu số lượng.

Đơn giá nhựa đường 60/70 theo kg – tấn

Nhựa đường đặc nóng 60/70 là loại được sử dụng phổ biến nhất trong thi công mặt đường. Mỗi thương hiệu và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ có mức giá khác nhau, đặc biệt bị ảnh hưởng bởi giá dầu thô. Nhựa đường 60/70 Singapore thường cao giá hơn do độ ổn định và kiểm soát chất lượng tốt. Giá giảm rõ rệt khi mua từ 2-10 tấn trở lên, phù hợp thi công tuyến đường hoặc sân bãi lớn.

Nguồn gốc / Quy cáchKhối lượng muaĐơn giá (VNĐ/kg)Tương đương (VNĐ/tấn)
Petrolimex1 tấn~12.500 – 15.00012,5 – 15 triệu
Singapore (Shell)1 tấn~14.500 – 15.60014,5 – 15,6 triệu
Iran1 tấn~13.800 – 15.00013,8 – 15 triệu
60/70 – giá sỉ>2 – 10 tấn~14.200~14,2 triệu
60/70 – giá sỉ1 – 2 tấn~14.600~14,6 triệu
60/70 – giá lẻ<1 tấn~14.800~14,8 triệu

Đơn giá nhựa đường lỏng MC70, nhựa nấu sẵn

Nhựa đường lỏng được pha loãng bằng dung môi, giúp thấm sâu vào lớp móng và tăng độ bám dính. Loại này thường dùng cho các công đoạn chuẩn bị nền đường và xử lý bề mặt trước khi thảm nhựa. Nhựa đường lỏng có giá thấp hơn nhựa đặc do không cần gia nhiệt cao khi thi công, phù hợp công trình nhỏ và sửa chữa cục bộ.

Loại nhựa đườngQuy cáchĐơn giá (VNĐ/kg)Ghi chú
Nhựa đường lỏng MC70Xe bồn / thùng11.800 – 13.500Dùng tưới bám, thảm nguội
Nhựa đường lỏng 60/70 SingaporeLỏng~12.500Chống thấm, sửa chữa
Nhựa đường nấu sẵnCan 20kg~38.500~770.000/can
Nhựa đường dẻoBịch 10kg~37.000Dễ thi công thủ công

Đơn giá nhựa đường Polymer (cao tốc, sân bay)

Nhựa đường Polymer là loại cải tiến giúp tăng độ bền, chống hằn lún và phù hợp cho công trình yêu cầu kỹ thuật cao. Đây là lựa chọn được ưu tiên trong cao tốc, sân bay và tuyến đường chịu tải trọng lớn.

LoạiGiá tham khảoGhi chú
PMB 3% Polymer17.000.000 – 19.000.000 đ/tấnTăng độ đàn hồi, chống hằn lún
PMB 5% Polymer20.000.000 – 23.000.000 đ/tấnDùng cho đường cao tốc, tải trọng lớn
Nhựa đường cao su (CRMB)21.000.000 – 24.500.000 đ/tấnGiảm nứt, chống lão hóa

Đơn giá nhựa đường chống thấm dạng lỏng

Nhựa đường chống thấm dạng lỏng được ưa chuộng nhờ giá thành hợp lý, dễ thi công và phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Giá bán lẻ thường tính theo kg, dao động theo nguồn gốc nhựa đường và hình thức đóng gói.

LoạiĐơn giá (VNĐ/kg)
Nhựa đường lỏng 60/70 Singapore12.500
Nhựa đường đóng thùng 60/70 Singapore13.800
Nhựa đường đóng thùng 60/70 Iran11.500

Từ đơn giá nhựa đường chống thấm → tính nhanh diện tích thi công

Sau khi biết đơn giá nhựa đường chống thấm, nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công cần tính nhanh: 1kg nhựa đường phủ được bao nhiêu m²? Việc nắm đúng định mức giúp dự toán chi phí chính xác, tránh mua thiếu hoặc dư vật tư. Trên thực tế, diện tích phủ của 1kg nhựa đường chống thấm phụ thuộc vào độ dày lớp thi công và tình trạng bề mặt nền (phẳng, nhám, khô hay ẩm).

Độ dày lớp chống thấmDiện tích phủ ước tính
Khoảng 2 mm~0,9 – 1 m² / kg
Lớn hơn 2 mmDiện tích giảm theo độ dày lớp phủ

Lưu ý khi tính chi phí:

  • Bề mặt càng nhám hoặc hút nước mạnh → lượng nhựa tiêu hao càng cao.
  • Thi công nhiều lớp mỏng giúp phủ đều và tiết kiệm hơn so với 1 lớp dày.
  • Nên cộng thêm 5–10% hao hụt khi dự toán cho công trình thực tế.

Nếu bạn đã có diện tích cần chống thấm, hãy nhân định mức trên với đơn giá nhựa đường chống thấm để ước tính chi phí sơ bộ. Trường hợp cần tính chính xác theo hiện trạng công trình, nên liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn cụ thể.

Giá tấm nhựa đường chống thấm dạng cuộn

Tấm nhựa đường chống thấm dạng cuộn là giải pháp phổ biến cho mái, sàn, tầng hầm nhờ khả năng chống thấm bền và tuổi thọ cao. Giá sản phẩm phụ thuộc chủ yếu vào độ dày màng, loại bề mặt phủ và thương hiệu sản xuất.

Thương hiệuĐộ dàyQuy cáchĐơn giá (VNĐ/cuộn)
Bitumode3mm1m x 10m890.000 – 900.000
Bitumode4mm1m x 10m~1.080.000
Breiglas3mm1m x 10m~1.090.000
Breiglas4mm1m x 10m1.280.000 – 1.300.000
Lemax3mm1m x 10m1.090.000 – 1.100.000
Lemax4mm1m x 10m1.320.000 – 1.330.000

Giá nhựa đường cứng (nhựa khô 115/15)

Nhựa đường cứng 115/15, còn gọi là nhựa đường khô, có độ cứng cao hơn nhựa 60/70 và không dùng cho thảm đường nóng. Loại này thường được sử dụng trong chống thấm công nghiệp, sản xuất vật liệu bitum hoặc ứng dụng kỹ thuật đặc thù.

Tại Hà Nội, đơn giá nhựa đường khô thường cao hơn nhựa 60/70, dao động tùy nguồn gốc và khối lượng đặt mua. Khi cần báo giá chính xác theo phuy hoặc theo tấn, nên liên hệ trực tiếp Nhựa đường Hương Giang để được tư vấn đúng mục đích sử dụng.

Tổng quan về nhựa đường trong thi công và báo giá

Nhựa đường là vật liệu kết dính hữu cơ không thấm nước, có màu đen hoặc nâu sẫm, dạng bán rắn hoặc rắn ở nhiệt độ phòng là sản phẩm cuối cùng của quá trình chưng cất dầu mỏ. Nó nổi bật với các đặc tính như chống thấm, độ dẻo, khả năng liên kết, độ bền cao và chống ăn mòn hóa học. Nhựa đường được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường sá, chống thấm cho các công trình và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Nhựa đường là vật liệu kết dính hữu cơ không thấm nước
Nhựa đường là vật liệu kết dính hữu cơ không thấm nước

Các loại nhựa đường và phân loại ảnh hưởng đến giá

Đơn giá nhựa đường không chỉ phụ thuộc vào chủng loại mà còn bị chi phối mạnh bởi hình thức cung cấp. Trong thực tế thi công, phổ biến nhất là nhựa đường 60/70 đặc nóng (xá) và nhựa đường 60/70 đóng phuy. Hai loại này có giá chênh lệch rõ rệt, phù hợp với quy mô và điều kiện công trình khác nhau.

Câu hỏi thường gặp là: giá nhựa đường xá và nhựa đường đóng phuy chênh nhau bao nhiêu?

Nhựa đường 60/70 đặc nóng ( xá )

Nhựa đường xá được vận chuyển bằng xe bồn ở trạng thái nóng chảy và sử dụng trực tiếp tại công trường. Do không phát sinh chi phí bao bì, đơn giá nhựa đường xá thường thấp hơn nhựa đường đóng phuy khoảng 5–10%.

Loại này phù hợp với các công trình quy mô lớn như cao tốc, quốc lộ, sân bay hoặc dự án thi công liên tục. Tuy nhiên, quá trình sử dụng yêu cầu thiết bị bảo ôn và hệ thống bơm chuyên dụng để giữ ổn định nhiệt độ trong suốt quá trình thi công.

Nhựa đường xá được vận chuyển bằng xe bồn ở trạng thái nóng chảy
Nhựa đường xá được vận chuyển bằng xe bồn ở trạng thái nóng chảy

Nhựa đường 60/70 đóng phuy

Nhựa đường đóng phuy được chứa trong thùng thép từ 150–200kg, thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho. Do có thêm chi phí bao bì và xử lý phuy, đơn giá thường cao hơn nhựa đường xá khoảng 5–10%.

Bù lại, nhựa đường đóng phuy dễ sử dụng tại các công trình vừa và nhỏ như khu dân cư, bãi đỗ xe, đường nội bộ hoặc những nơi không có thiết bị bảo ôn. Tính linh hoạt cao giúp loại này được nhiều nhà thầu nhỏ và đơn vị sửa chữa lựa chọn.

Nhựa đường đóng phuy được chứa trong thùng thép 150-200kg
Nhựa đường đóng phuy được chứa trong thùng thép 150-200kg

Tóm lại, nên chọn loại nào?

  • Công trình lớn, thi công liên tục → ưu tiên nhựa đường xá để tối ưu chi phí.
  • Công trình nhỏ, phân tán, thi công linh hoạt → nhựa đường đóng phuy dễ kiểm soát và sử dụng hơn.

Việc chọn đúng hình thức cung cấp sẽ giúp bạn tối ưu đơn giá nhựa đường mà vẫn đảm bảo hiệu quả thi công.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá nhựa đường

Đơn giá nhựa đường bị ảnh hưởng bởi chi phí nguyên vật liệu, quy mô và địa điểm thi công, yêu cầu kỹ thuật và chất lượng cùng các yếu tố khác như tiến độ thi công và xuất xứ sản phẩm.

Chi phí nguyên vật liệu & giá dầu

Nguồn gốc dầu mỏ: Nhựa đường được sản xuất từ dầu mỏ nên giá dầu mỏ toàn cầu, các chính sách năng lượng và tình hình địa chính trị có tác động lớn đến giá nhựa đường.

Chất lượng và loại vật liệu: Các loại nhựa đường cao cấp, yêu cầu kỹ thuật đặc biệt hoặc phụ gia đặc biệt sẽ có giá cao hơn.

Quy mô công trình & khoảng cách vận chuyển

Khối lượng thi công: Khối lượng càng lớn, đơn giá thường càng rẻ do tận dụng được lợi thế quy mô về nhân công, vật liệu và chi phí vận chuyển.

Địa hình và điều kiện công trình: Địa hình khó khăn, yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn sẽ làm tăng chi phí thi công.

Khoảng cách vận chuyển: Khoảng cách từ trạm trộn bê tông nhựa đến công trình ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển, đặc biệt với những công trình ở xa.

Yêu cầu kỹ thuật: Dự án đòi hỏi chất lượng cao hoặc kỹ thuật đặc biệt sẽ làm tăng giá thành.

Thời điểm mua & nguồn gốc nhựa đường

Tiến độ thi công: Yêu cầu hoàn thành dự án nhanh chóng sẽ làm tăng chi phí do áp lực về nhân công và máy móc.

Xuất xứ sản phẩm: Nhựa đường nhập khẩu thường có giá cao hơn so với sản phẩm nội địa.

Chất lượng công trình: Chi phí tương xứng với chất lượng, đầu tư cho công trình chất lượng cao sẽ tốn kém hơn nhưng mang lại hiệu quả bền vững.

Đơn giá nhựa đường bị ảnh hưởng bởi chi phí nguyên vật liệu, quy mô và địa điểm thi công
Đơn giá nhựa đường bị ảnh hưởng bởi chi phí nguyên vật liệu, quy mô và địa điểm thi công

Đơn giá nhựa đường có thể thay đổi theo thời điểm và khối lượng đặt mua. Nếu bạn cần báo giá chính xác cho công trình tại Hà Nội, hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn loại nhựa phù hợp và mức giá tốt nhất. Hotline: 0983 271 307 – Nhận báo giá nhanh theo kg, tấn hoặc xe bồn.