Giá nhũ tương nhựa đường là mối quan tâm hàng đầu của các chủ thầu, kỹ sư và đơn vị thi công khi lập dự toán hoặc triển khai công trình giao thông, chống thấm. Thực tế cho thấy, cùng một loại nhũ tương nhưng giá có thể chênh lệch khá lớn giữa các nhà cung cấp, khu vực và hình thức mua.
Nếu bạn đang phân vân nhũ tương khác gì nhựa đường đặc nóng (bitum), bạn có thể xem nhanh bài sự khác nhau giữa nhựa đường và nhũ tương để chọn đúng loại cho hạng mục thi công.
Giá nhũ tương nhựa đường hiện nay bao nhiêu?
Trên thị trường Việt Nam, giá nhũ tương nhựa đường thường dao động trong khoảng 15.000 – 25.000 VNĐ/kg, tùy theo loại nhũ tương, mức độ cải tiến, quy cách đóng gói và số lượng mua.
Nếu bạn cần mặt bằng chung để so sánh và dự toán tổng vật tư (nhựa đặc nóng, nhựa lỏng, nhũ tương), bạn có thể tham khảo thêm đơn giá nhựa đường theo từng nhóm sản phẩm và đơn vị tính.
Giá nhũ tương nhựa đường theo từng loại phổ biến
Mức giá áp dụng chủ yếu khi mua số lượng lớn hoặc theo xe bồn tưới xá. Nếu mua lẻ, đóng phuy hoặc khối lượng nhỏ, đơn giá có thể cao hơn:
- Nhũ tương CRS-1 gốc dung môi: 15.000 – 22.000 VNĐ/kg.
- Nhũ tương CRS-1 cải tiến (cao cấp): 16.000 – 25.000 VNĐ/kg.
- Nhũ tương CSS-1: thường cao hơn CRS-1, phổ biến từ 18.000 VNĐ/kg trở lên.
Bảng giá nhũ tương nhựa đường 2025-2026
Bảng giá nhũ tương nhựa đường dưới đây mang tính tham khảo, được tổng hợp theo mặt bằng thị trường giai đoạn 2025-2026. Mức giá có thể thay đổi tùy theo loại nhũ tương, quy cách đóng gói, khối lượng mua và khu vực giao hàng thực tế:
| Loại nhũ tương | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| CRS-1 gốc dung môi | Phuy 200kg | ~3.000.000 VNĐ/phuy (~15.000 VNĐ/kg) |
| CRS-1 cải tiến | Phuy / bồn | 16.000 – 25.000 VNĐ/kg |
| CRS-1 tưới xá | ≥ 2.000 – 2.500 kg | 16.800 – 17.600 VNĐ/kg |
| CSS-1 tưới xá | ≥ 2.000 kg | ~18.300 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT.
- Giá thực tế thay đổi theo khu vực như TP.HCM, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Lâm Đồng và theo chi phí vận chuyển.
So sánh giá nhũ tương CRS-1 và CSS-1
Việc lựa chọn giữa nhũ tương CRS-1 và CSS-1 không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả bám dính khi thi công mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vật liệu và tiến độ công trình. Hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại nhũ tương này sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tránh lãng phí và phát sinh chi phí không cần thiết:
| Tiêu chí | CRS-1 | CSS-1 |
|---|---|---|
| Bản chất nhũ tương | Cationic (phân tách nhanh) | Anionic (phân tách chậm) |
| Thời gian phân tách | Nhanh | Chậm hơn |
| Độ bám dính | Rất cao | Cao |
| Mức giá nhũ tương | Thấp – trung bình | Trung bình – cao |
| Ứng dụng phổ biến | Tưới dính bám, vá ổ gà, trám nứt, chống thấm | Một số kết cấu, bề mặt đặc thù |
| Mức độ sử dụng | Phổ biến nhất trong đường bộ | Ít phổ biến hơn |
Lưu ý: Với đa số công trình giao thông và sửa chữa mặt đường tại Việt Nam, CRS-1 thường là lựa chọn tối ưu hơn về cả hiệu quả thi công lẫn chi phí.
Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhũ tương nhựa đường
Trên thực tế, giá nhũ tương nhựa đường không có một mức cố định, mà thay đổi linh hoạt theo nhiều yếu tố kỹ thuật và thương mại. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn đọc báo giá chính xác hơn, đồng thời lựa chọn phương án mua phù hợp với quy mô và ngân sách công trình.
Loại nhũ tương và mức độ cải tiến
Trên thực tế, nhũ tương chỉ là một nhóm trong hệ vật liệu nhựa đường. Nếu bạn muốn nắm tổng quan để chọn đúng loại theo hạng mục (đặc nóng, nhựa lỏng, nhũ tương…), xem thêm bài nhựa đường có mấy loại.
Mỗi loại nhũ tương nhựa đường có đặc tính kỹ thuật khác nhau, kéo theo mức giá khác nhau:
- Nhũ tương CRS-1 hoặc CSS-1 gốc dung môi thường có giá thấp hơn, phù hợp với các hạng mục thi công tiêu chuẩn.
- Nhũ tương cải tiến polymer hoặc bổ sung phụ gia cao cấp có giá cao hơn do khả năng bám dính tốt hơn, độ ổn định cao và tuổi thọ lớp phủ dài hơn.
Với các công trình yêu cầu độ bền cao, lưu lượng xe lớn hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt, việc sử dụng nhũ tương cải tiến tuy chi phí ban đầu cao hơn nhưng lại giúp giảm chi phí bảo trì về lâu dài.

Quy cách đóng gói
Quy cách đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá tính theo kg.
- Phuy 200kg: Phù hợp với công trình nhỏ, sửa chữa cục bộ hoặc khu vực khó tiếp cận xe bồn. Tuy nhiên, do chi phí đóng gói và vận chuyển cao hơn, giá/kg thường cao hơn so với mua số lượng lớn.
- Bồn lớn hoặc tưới xá bằng xe bồn: Là hình thức có đơn giá thấp nhất, phù hợp cho công trình quy mô vừa và lớn. Điều kiện là khối lượng tối thiểu thường từ 2.000 – 2.500 kg trở lên.
Số lượng mua
Khối lượng đặt hàng là yếu tố quyết định mức chiết khấu:
- Mua lẻ hoặc khối lượng nhỏ thường khó có giá tốt.
- Khi mua từ 2 tấn trở lên, nhà cung cấp thường áp dụng mức giá ưu đãi hơn do tối ưu được sản xuất và vận chuyển.
Trong nhiều trường hợp, mua gộp theo hạng mục hoặc theo tiến độ thi công sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vật liệu.
Thương hiệu và chi phí vận chuyển
Nguồn cung và thương hiệu cũng tác động lớn đến giá nhũ tương nhựa đường. Các nhà cung cấp lớn như Shell hoặc BMT thường đảm bảo:
- Chất lượng ổn định
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
- Nguồn hàng rõ ràng
Tuy nhiên, giá thực tế còn phụ thuộc vào khoảng cách vận chuyển từ nhà máy hoặc kho chứa đến công trình. Các công trình ở xa trung tâm như Bình Phước, Tây Ninh hoặc Lâm Đồng thường có chi phí vận chuyển cao hơn so với Hà Nội hay TP.HCM.

Cách chọn nhũ tương nhựa đường chất lượng – Tránh mua sai
Trong thực tế thi công, không ít công trình gặp sự cố bong tróc, thấm nước hoặc giảm tuổi thọ mặt đường chỉ vì chọn sai nhũ tương nhựa đường. Việc hiểu rõ cách nhận biết sản phẩm đạt chuẩn và tránh các sai lầm phổ biến sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng thi công ngay từ khâu vật liệu.
Dấu hiệu nhũ tương nhựa đường đạt chuẩn
Khi kiểm tra nhũ tương nhựa đường trước khi đưa vào sử dụng, bạn nên chú ý các yếu tố sau:
- Màu sắc đồng đều, trạng thái ổn định: Nhũ tương đạt chuẩn có màu nâu sẫm đồng nhất, không xuất hiện hiện tượng tách nước, vón cục hoặc lắng cặn ở đáy phuy. Đây là dấu hiệu cho thấy hệ nhũ ổn định và chưa bị phá vỡ cấu trúc.
- Thời gian phân tách đúng yêu cầu kỹ thuật: Đối với nhũ tương CRS-1, thời gian phân tách thường nằm trong khoảng 1 – 1,5 giờ. Nếu phân tách quá nhanh hoặc quá chậm, hiệu quả bám dính khi thi công sẽ không đạt yêu cầu.
- Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật: Nhũ tương nhựa đường chất lượng phải đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến như 22TCN 354-06 và ASTM D2397. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng bám dính, độ ổn định và tính an toàn khi sử dụng.
- Nguồn gốc, hồ sơ chất lượng rõ ràng: Sản phẩm cần có chứng chỉ xuất xưởng, thông tin nhà sản xuất và hướng dẫn bảo quản, sử dụng cụ thể.
Khi nghiệm thu, bạn nên đối chiếu chỉ tiêu kỹ thuật theo tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ CO/CQ. Bạn có thể tham khảo thêm tiêu chuẩn nhựa đường để hiểu cách đọc chỉ tiêu và kiểm tra lô hàng.
Những sai lầm thường gặp khi mua nhũ tương nhựa đường
Bên cạnh việc nhận biết sản phẩm đạt chuẩn, bạn cũng cần tránh một số sai lầm phổ biến sau:
- Chỉ chọn giá rẻ mà bỏ qua loại nhũ tương phù hợp: Mỗi loại nhũ tương như CRS-1 hay CSS-1 có ứng dụng khác nhau. Việc chọn sai loại để giảm chi phí ban đầu có thể dẫn đến bong tróc, thấm nước hoặc phải thi công lại, gây tốn kém hơn nhiều.
- Không tính đến điều kiện thi công thực tế: Nhiệt độ, độ ẩm, bề mặt nền và tiến độ thi công đều ảnh hưởng đến hiệu quả của nhũ tương. Nếu không xem xét các yếu tố này, nhũ tương dù đạt chuẩn vẫn có thể không phát huy hết hiệu quả.
- Mua lẻ khi công trình đủ điều kiện mua tưới xá: Nhiều công trình có khối lượng lớn nhưng vẫn mua nhũ tương đóng phuy, dẫn đến giá/kg cao hơn và tăng chi phí vận chuyển, bốc xếp. Trong trường hợp đủ khối lượng, mua tưới xá bằng xe bồn sẽ giúp tối ưu chi phí rõ rệt.
- Không kiểm tra chính sách giao hàng và bảo quản: Nhũ tương cần được bảo quản kín, tránh tiếp xúc không khí trong thời gian dài. Việc giao hàng không đúng quy cách có thể làm giảm chất lượng trước khi thi công.

Mua nhũ tương nhựa đường ở đâu giá tốt, đúng chuẩn tại Hà Nội?
Đối với các công trình giao thông, sửa chữa mặt đường hoặc chống thấm tại khu vực miền Bắc, việc lựa chọn đơn vị cung cấp nhũ tương nhựa đường uy tín tại Hà Nội đóng vai trò rất quan trọng. Thực tế cho thấy, nếu công trình có khối lượng lớn, bạn nên yêu cầu báo giá theo dự án, thay vì chỉ hỏi giá theo kg, để được tư vấn đúng loại nhũ tương và tối ưu chi phí tổng thể.
Hiện nay, Nhựa đường Hương Giang là một trong những đơn vị cung cấp nhũ tương nhựa đường CRS-1 được nhiều nhà thầu lựa chọn tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Sản phẩm nhũ tương CRS-1 do Hương Giang phân phối đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, phù hợp cho các hạng mục tưới dính bám, vá ổ gà, trám khe nứt và chống thấm công trình đường bộ.
Vì sao nên mua nhũ tương nhựa đường tại Hương Giang:
- Cung cấp nhũ tương CRS-1 đạt tiêu chuẩn, chất lượng ổn định
- Báo giá rõ ràng theo khối lượng, quy mô và địa điểm công trình
- Hỗ trợ giao hàng nhanh tại Hà Nội và khu vực miền Bắc
- Tư vấn đúng loại nhũ tương theo từng hạng mục thi công, tránh mua sai gây lãng phí
Hãy liên hệ Nhựa đường Hương Giang để nhận báo giá nhũ tương CRS-1 cạnh tranh, tư vấn chi tiết theo khối lượng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Việc làm việc trực tiếp với nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng thi công và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0983 271 307 – 0983 794 399
- Zalo: 0983 271 307
- Email: NhuaduongHG@gmail.com

Nếu bạn đang cần checklist chọn nhà cung cấp, giấy tờ cần có và lưu ý khi nhận hàng, xem thêm hướng dẫn mua nhũ tương nhựa đường ở đâu để tránh mua sai loại hoặc gặp hàng kém ổn định.
Giá nhũ tương nhựa đường không cố định mà phụ thuộc vào loại nhũ tương, quy cách đóng gói, số lượng và khu vực giao hàng. Thay vì chỉ so sánh giá/kg, bạn nên cân nhắc hiệu quả thi công và tuổi thọ công trình để đạt lợi ích lâu dài.

