Giá nhựa đường khô hiện nay không cố định, thay đổi theo loại 115/15, quy cách đóng bao và số lượng mua. Cùng một sản phẩm nhưng mỗi đơn vị có thể báo giá khác nhau, khiến người mua khó xác định mức giá hợp lý. Bài viết này cập nhật bảng giá nhựa đường khô mới nhất 2025, kèm hướng dẫn đọc giá đúng và cách nhận báo giá sát thực tế theo công trình của bạn.
Nhựa đường khô 115/15 là gì? Vì sao được ưa chuộng trong xây dựng?
Nhựa đường khô là cách gọi thị trường của bitumen rắn đóng bao, phổ biến là grade 115/15. Nếu bạn chỉ đang hỏi giá, hãy chốt đúng “nhựa đường khô 115/15 – bao 25kg” để so báo giá không lệch nhóm vật liệu.
Nếu bạn cần xem thông số/CO-CQ và hướng dẫn nấu – thi công chi tiết, xem tại: thông số & thi công nhựa 115/15.
“Nhựa đường khô” là tên gọi thị trường của bitumen rắn (thường là 115/15)
Trên thị trường, “nhựa đường khô” thường dùng để chỉ bitumen rắn đóng bao (khác nhựa đường lỏng 60/70 đóng phuy). “Khô” ở đây là trạng thái vật liệu, không phải mặt đường bị khô giòn.
Để so giá đúng, bạn chỉ cần chốt: 115/15 – bao 25kg – điểm giao. (Phần CO/CQ theo lô sẽ nằm ở mục “Các yếu tố ảnh hưởng đến giá” bên dưới.)
Phân biệt 30 giây để tránh mua nhầm (chốt đúng loại trước khi hỏi giá)
- Chống thấm / quét phủ / chèn khe (cần gia nhiệt): chọn nhựa đường khô 115/15.
- Vá ổ gà nhanh, không muốn đun nấu: chọn nhựa đường nguội trộn sẵn.
- Xem loại trộn sẵn: nhựa đường nguội đóng bao
- Thi công bê tông nhựa nóng (trạm trộn): dùng nhựa đường 60/70 đóng phuy.
- Tham khảo: nhựa đường 60/70 là gì?
Đặc điểm nhận diện nhựa đường khô 115/15
Bạn có thể nhận diện nhanh bằng các dấu hiệu sau:
- Dạng rắn/tảng, màu đen sẫm; thường đóng bao 25kg.
- Ở nhiệt độ thường không chảy; cần gia nhiệt khi sử dụng.
Nếu bạn cần hướng dẫn nấu – thi công chi tiết theo hạng mục, xem: hướng dẫn thi công 115/15.

Nhựa đường khô thường được bán theo quy cách nào?
Trên thị trường, nhựa đường khô 115/15 thường được đóng bao 25kg để thuận tiện vận chuyển, bốc xếp và cấp phát theo công trình. Với đơn hàng lớn, giá thường tính theo tấn hoặc theo số lượng bao; mua càng nhiều thì đơn giá càng tối ưu do chi phí vận chuyển và xử lý lô hàng được phân bổ tốt hơn. Đây cũng là lý do bảng giá online chỉ mang tính tham khảo, còn giá thực tế phụ thuộc vào số lượng + điểm giao + thời điểm/lô hàng.
So sánh nhựa đường khô với nhựa đường 60/70 (để hỏi giá đúng nhóm)
Mặc dù cùng thuộc nhóm nhựa bitum, nhựa đường khô (đóng bao) và nhựa đường 60/70 khác nhau rõ rệt về trạng thái và mục đích sử dụng. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh để tránh so giá sai:
| Đặc điểm | Nhựa đường khô (đóng bao) | Nhựa đường 60/70 |
| Trạng thái | Rắn, đóng bao | Lỏng, đóng phuy |
| Ứng dụng | Chống thấm, quét/phủ, công nghiệp | Làm đường, bê tông nhựa nóng |
| Độ kim lún | Thấp (nhóm cứng) | 60–70 dmm (trung bình) |
| Bao bì | Bao 25kg (thường có lớp bao ngoài) | Phuy sắt 182–200kg |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhựa đường khô
Giá nhựa đường khô không cố định vì thường được báo theo lô hàng + số lượng + điểm giao, và chênh theo từng thời điểm nhập. Nắm rõ các yếu tố dưới đây giúp bạn so sánh báo giá đúng chuẩn, tránh tình trạng “cùng gọi nhựa đường khô nhưng mỗi nơi báo một kiểu” dẫn tới lệch ngân sách thi công.
Giá theo “đúng mã 115/15” và chứng từ CO/CQ theo lô (tác động đến giá)
Nhiều báo giá chênh nhau không nằm ở “đắt – rẻ”, mà nằm ở việc có đúng grade 115/15 hay không và chứng từ theo lô có đầy đủ cho nghiệm thu hay không. Khi bạn yêu cầu CO/CQ hoặc phiếu thử theo lô, nhà cung cấp phải chốt rõ: mã hàng 115/15, thông tin lô/đợt nhập và chỉ tiêu cơ bản (độ kim lún – điểm hóa mềm…). Lô hàng có hồ sơ rõ ràng thường báo giá “đúng chuẩn” hơn và phù hợp công trình cần nghiệm thu. Mẹo chốt nhanh khi hỏi giá: luôn nhắn kèm “nhựa đường khô 115/15, bao 25kg, cần/không cần CO/CQ theo lô” để nhận báo giá cùng một mặt bằng so sánh.
Nguồn gốc nhập khẩu & độ ổn định lô hàng
Trên thị trường, nhựa đường khô (115/15) thường có nguồn từ Iran, Singapore, Trung Quốc… Giá có thể chênh do chi phí logistics, tỷ giá, thuế/đầu vào và mức độ đồng đều theo lô:
- Iran: giá cạnh tranh, nguồn cung khá ổn định theo thời điểm.
- Singapore: chất lượng đồng đều, thường được chọn khi cần độ ổn định hồ sơ/lô.
- Trung Quốc: mức giá linh hoạt, phù hợp đơn nhỏ; khi mua nên chốt rõ grade + chứng từ.
Lưu ý: cùng “115/15” nhưng mỗi lô có thể khác về quy cách bao bì, cách đóng gói, và hồ sơ lô — đây là phần thường tạo chênh giá khi so báo giá giữa các nhà cung cấp.
Chi phí vận chuyển & điều kiện giao hàng (điểm giao là phần chênh lớn)
Nhựa đường khô đóng bao 25kg thuận tiện vận chuyển nhưng giá thực tế phụ thuộc mạnh vào giao tại kho hay giao công trình, tỉnh gần hay tỉnh xa, và phương án xe theo số lượng. Thông thường:
- Nhận tại kho: đơn giá vật tư thấp hơn (chưa cộng cước giao).
- Giao công trình: tổng giá phụ thuộc cước vận chuyển, bốc xếp và thời điểm xe.
Mẹo tối ưu: nếu mua từ 10–50 bao trở lên, nên chốt phương án gom chuyến/xe để giảm chi phí cước theo bao.
Giá dầu thô & thời điểm mua (biến động theo chu kỳ)
Bitumen là vật liệu gốc dầu mỏ nên giá thường biến động theo thị trường năng lượng và thời điểm nhập hàng. Khi mặt bằng giá dầu tăng/giảm, giá nhựa đường khô có thể điều chỉnh theo từng đợt lô (thực tế hay có độ trễ theo chu kỳ nhập). Ngoài ra, mùa cao điểm thi công chống thấm/xây dựng thường làm nhu cầu tăng, khiến giá dễ nhích lên theo nguồn hàng và cước vận chuyển.
Giá sỉ và giá lẻ khác nhau thế nào?
Giá mua lẻ vài bao thường cao hơn do chi phí xử lý đơn nhỏ và vận chuyển theo chuyến. Với đơn lớn (tính theo tấn hoặc số lượng bao lớn), nhà cung cấp thường có chính sách tốt hơn theo khối lượng và tối ưu cước xe. Vì vậy, bảng giá online chỉ nên coi là mốc tham khảo; để có giá sát thực tế cần chốt tối thiểu 3 thông tin: số lượng bao/tấn + khu vực giao + nhu cầu CO/CQ theo lô.

Bảng giá nhựa đường khô mới nhất 2025
Giá nhựa đường khô năm 2025 thường được báo theo lô hàng và thời điểm, nên có thể chênh giữa các đợt nhập và khu vực giao. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo quy cách phổ biến bao 25kg để bạn có mốc dự trù ban đầu:
| Thương hiệu / Xuất xứ | Quy cách (bao) | Giá tham khảo (VNĐ/bao) | Ghi chú |
| Iran | 25kg | 580.000 – 610.000 | Nhập khẩu chính ngạch |
| Singapore | 25kg | 620.000 – 650.000 | Độ ổn định lô tốt |
| Trung Quốc | 25kg | 540.000 – 570.000 | Mức giá linh hoạt theo lô |
| Việt Nam (sản xuất trong nước) | 25kg | 500.000 – 530.000 | Phù hợp đơn nhỏ/dự án quy mô nhỏ |
Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc lô + số lượng + điểm giao; vui lòng liên hệ 0983 271 307 để nhận báo giá chính xác.
Bảng giá chỉ để tham khảo; cách đọc “đơn giá/bao” vs “giá/tấn”
Bảng trên là đơn giá tham khảo theo bao 25kg (thường dùng khi mua lẻ hoặc dự trù nhanh). Với đơn hàng lớn, nhà cung cấp thường báo theo tấn hoặc theo tổng số bao để tối ưu cước vận chuyển. Vì vậy khi so sánh báo giá, bạn nên đối chiếu đúng 3 điểm:
- Cùng quy cách: 25kg/bao hay tính theo tấn (tránh so “bao” với “tấn” gây lệch).
- Cùng điều kiện giao: giá tại kho hay đã gồm giao công trình (cước xe thường là phần chênh lớn).
- Cùng mã hàng: nhựa đường khô dùng chống thấm thường chốt theo grade 115/15 để không nhầm sang nhóm khác.
3 thông tin cần gửi để nhận báo giá sát thực tế (đúng lô)
Để nhận giá nhựa đường khô chính xác theo công trình (đúng lô – đúng điểm giao – đúng nhu cầu), bạn chỉ cần gửi 3 thông tin sau:
- Số lượng cần mua: … bao 25kg hoặc … tấn (mua lẻ hay mua theo dự án).
- Địa điểm giao hàng: nhận tại kho hay giao công trình; tỉnh/thành cụ thể (để tính cước xe tối ưu).
- Nhu cầu nghiệm thu: có cần CO/CQ theo lô hay không (để chốt lô hàng và hồ sơ đi kèm).
Lưu ý: Bảng giá online chỉ mang tính tham khảo. Khi bạn chốt đủ 3 thông tin trên, báo giá sẽ sát thực tế hơn và hạn chế phát sinh điều chỉnh về sau.

Vì sao giá nhựa đường khô 115/15 được đánh giá là hợp lý?
Giá nhựa đường khô 115/15 có thể nhỉnh hơn một số loại nhựa mềm nếu nhìn riêng “giá mua ban đầu”. Tuy nhiên, với các hạng mục cần lớp phủ bền nhiệt – ít biến dạng – bám dính tốt, 115/15 thường cho tổng chi phí thấp hơn khi tính theo vòng đời sử dụng. Nhiều công trình chọn 115/15 vì giảm rủi ro phải làm lại sớm ở các vị trí nhạy cảm như sàn mái, tầng hầm, chân tường hoặc chèn/niêm phong khe co giãn – khe nứt chuyển vị thấp.
Chất lượng & độ bền giúp giảm chi phí dài hạn
Nhựa đường khô 115/15 thuộc nhóm bitumen cứng, ổn định khi nhiệt tăng nên lớp nhựa sau thi công thường ít chảy lún và ít “mềm ra”. Nhờ đó, các hạng mục như quét/phủ chống thấm bê tông (mái, sân thượng, tầng hầm, bể chứa) hoặc lớp phủ bảo vệ công nghiệp có xu hướng bền hơn, giảm nứt gãy và giảm chi phí bảo trì. Với nhóm công việc chèn khe/niêm phong khe nứt, vật liệu ổn định cũng giúp khe kín nước tốt hơn và hạn chế phải dặm vá lặp lại theo mùa.
So sánh chi phí sử dụng với loại khác (nhìn theo vòng đời 3–5 năm)
Trong cùng điều kiện thi công, nhựa mềm có thể “dễ chịu” về giá lúc mua, nhưng nếu lớp phủ nhanh xuống cấp thì tổng chi phí lại tăng vì phải xử lý lại sớm (vật tư + nhân công + dừng khai thác). Ngược lại, 115/15 phù hợp môi trường nắng nóng, khu vực chịu nhiệt hoặc cần lớp phủ ổn định; vì vậy khi tính theo vòng đời 3–5 năm, nhiều công trình thấy tổng chi phí thấp hơn do ít sửa chữa và ít phát sinh.
Lưu ý: Giá mua ban đầu chỉ là một phần; điều quan trọng là “độ bền sau sử dụng” và chi phí xử lý lại. Ở nhóm hạng mục chống thấm/chèn khe, 115/15 thường thể hiện lợi thế rõ ràng nếu thi công đúng quy trình.

Nên mua nhựa đường khô ở đâu uy tín, giá tốt?
Để nhận giá nhựa đường khô sát thực tế và đúng nhu cầu công trình, việc chọn đúng nhà cung cấp quan trọng không kém bảng giá tham khảo. Đơn vị uy tín sẽ giúp bạn chốt đúng grade 115/15, báo giá minh bạch theo lô hàng – số lượng – điểm giao, đồng thời hạn chế phát sinh chi phí do nhầm loại hoặc thay đổi phương án vận chuyển.
Xem thông số & cách thi công 115/15 trước khi chốt mua (giảm hỏi sai, giảm hoàn hàng)
Rất nhiều trường hợp hỏi “nhựa đường khô” nhưng mục đích sử dụng khác nhau (chống thấm/quét phủ vs vá ổ gà nhanh vs làm đường), dẫn tới so giá sai nhóm vật liệu. Để chắc chắn bạn đang chọn đúng loại cần gia nhiệt để thi công, bạn nên xem trang thông số – CO/CQ – cách thi công 115/15. Chốt đúng loại ngay từ đầu sẽ giúp báo giá đúng và tránh đổi trả/hoàn hàng do nhầm vật liệu.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá đúng?
Giá nhựa đường khô phụ thuộc chủ yếu vào số lượng và địa điểm giao hàng. Khi liên hệ báo giá, bạn nên cung cấp:
- Số lượng & quy cách: bao 25kg hay theo tấn (mua lẻ hay mua theo dự án).
- Địa điểm nhận hàng: giao công trình hay nhận tại kho (tỉnh/thành cụ thể).
- Thời gian cần giao: ngày dự kiến và tiến độ thi công (để chốt phương án xe).
- (Nếu công trình cần nghiệm thu): yêu cầu CO/CQ theo lô để báo đúng lô hàng.
Thông tin càng rõ, báo giá càng sát và ít điều chỉnh về sau.
Chính sách chiết khấu & giao hàng (nên hỏi rõ trước khi chốt)
Với đơn hàng số lượng lớn, nhiều nhà cung cấp áp dụng chiết khấu so với giá lẻ và tối ưu theo phương án vận chuyển. Nhựa đường khô 115/15 thường được giao tận công trình theo tiến độ; phần chênh lớn nhất thường nằm ở cước giao (tỉnh gần/xa, giao công trình hay nhận kho). Vì vậy, trước khi chốt mua bạn nên hỏi rõ: giá đã gồm cước chưa, điều kiện bốc xếp và thời gian giao để tránh phát sinh.
Vì sao nhiều công trình chọn Nhựa đường Hương Giang?
Nhựa đường Hương Giang là đơn vị phân phối trực tiếp nhựa đường khô 115/15, có đầy đủ CO–CQ và kinh nghiệm cung ứng cho nhiều dự án. Chúng tôi tập trung báo giá đúng loại – đúng nhu cầu, hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn lựa chọn phù hợp cho từng công trình.
Trước khi chốt mua, đa số người hỏi “giá nhựa đường khô” đều vướng 1 điểm: mỗi nơi báo một kiểu, nhìn bảng tham khảo vẫn khó ra ngân sách. Phần FAQ dưới đây trả lời nhanh các câu hỏi hay gặp nhất khi mua nhựa đường khô 115/15 (đóng bao 25kg), để bạn so giá đúng và đặt đúng hàng.
Câu hỏi thường gặp về giá nhựa đường khô
Nếu bạn đang phân vân vì sao báo giá mỗi nơi khác nhau, FAQ dưới đây giúp bạn chốt đúng thông tin trước khi mua.
Nhựa đường khô có phải grade 115/15 (đóng bao) không?
Thường đúng. Trên thị trường, “nhựa đường khô” hay được dùng để gọi bitumen rắn đóng bao, phổ biến là grade 115/15.
- Khi hỏi giá, chốt: 115/15 – bao 25kg – điểm giao.
- Nếu nghiệm thu: xin CO/CQ theo lô để đối chiếu.
1 bao 25kg khoảng bao nhiêu tiền? Vì sao mỗi nơi báo khác?
Một bao 25kg thường có giá theo “lô hàng + điểm giao”, nên bạn sẽ thấy chênh dù cùng tên gọi.
Các lý do hay gặp:
- Khác lô nhập và thời điểm báo giá.
- Khác điểm giao: giá kho vs giá giao công trình.
- Khác hồ sơ: có/không CO/CQ theo lô.
Mua lẻ 1–5 bao có chênh nhiều không?
Có thể chênh rõ vì đơn nhỏ thường chịu chi phí xe và xử lý đơn hàng cao hơn.
Mẹo so giá khi mua lẻ:
- Hỏi rõ giá đã gồm cước giao chưa.
- Nếu gần kho, cân nhắc nhận tại kho để giảm chi phí.
Có CO/CQ theo lô không?
Nếu công trình cần nghiệm thu, bạn nên hỏi CO/CQ ngay từ đầu để nhà cung cấp chốt đúng lô hàng.
Checklist hỏi nhanh:
- CO/CQ áp dụng cho lô nào (ngày/lô nhập).
- Trên chứng từ có ghi đúng 115/15 và chỉ tiêu chính.
Giao tỉnh tính cước thế nào?
Cước giao tỉnh thường là phần tạo chênh lớn nhất trong báo giá nhựa đường khô.
Để ra giá sát, bạn chỉ cần gửi:
- Tỉnh/thành + quận/huyện (giao công trình hay kho).
- Số bao 25kg hoặc tổng khối lượng.
Nên gửi gì để nhận báo giá sát thực tế trong 1 lần?
Bạn gửi đúng 3 thông tin, báo giá sẽ “ra chuẩn” và ít chỉnh lại.
Gửi theo mẫu:
- Số lượng: … bao 25kg / … tấn.
- Điểm giao: tỉnh/thành, giao công trình hay nhận kho.
- Hồ sơ: cần CO/CQ theo lô hay không.
Khi hỏi giá nhựa đường khô, hãy chốt đúng 115/15 + số lượng + điểm giao + CO/CQ (nếu cần) để so giá đúng và tránh phát sinh.
Nhựa đường khô 115/15 là vật liệu bền, chống thấm tốt, phù hợp cho công trình công nghiệp và dân dụng. Để nắm giá nhựa đường khô chính xác theo số lượng và nhu cầu sử dụng, bạn hãy liên hệ Nhựa đường Hương Giang để được báo giá nhanh, hàng chính hãng và giao hàng toàn quốc.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG GIANG
📍 Số 6A, ngõ 99 đường Gia Thượng, phường Việt Hưng, TP. Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0983 271 307 – 0983 794 399
📧 Email: NhuaduongHG@gmail.com

