Nhựa đường 60 70 là gì? Bitumen 60/70 & đặc nóng 60/70

tong quan ve nhua duong dac

Nhựa đường 60/70 là gì? Đây là nhựa đường bitumen 60 70 (nhựa đường đặc nóng) thuộc mác kim lún 60–70 (penetration grade) đo ở 25°C. Con số 60–70 là mác kỹ thuật để đối chiếu CO/CQ theo batch/lot, không phải tỷ lệ pha hay tên thương mại.

Nhiều lỗi phát sinh do đọc sai CO/CQ theo batch/lot hoặc hiểu nhầm 60–70 là ký hiệu thương mại, dẫn đến đặt sai grade. Phần dưới tóm tắt ý chính và chỉ ra các điểm cần kiểm theo lô trước khi nhập kho/thi công.

Tóm tắt: nhựa đường 60/70 nghĩa là gì?

  • 60/70 = mác kim lún (penetration grade) đo @25°C, không phải tỷ lệ pha.
  • Bitumen/bitum = tên vật liệu gốc; 60/70 = grade cần đối chiếu trên hồ sơ.
  • Kiểm đúng mác: ưu tiên Penetration @25°C và khớp batch/lot trên CO/CQ với lô giao.
Mẫu nhựa 60/70 ở trạng thái đặc khi nhiệt độ thường.
Mẫu nhựa 60/70 ở trạng thái đặc khi nhiệt độ thường

Nhựa đường 60/70 là gì (bitumen 60/70, nhựa đường đặc nóng)

Trong hồ sơ, hãy hiểu đây là ‘bitumen penetration grade 60/70’; trọng tâm là gọi đúng grade và truy vết đúng batch/lot trên CO/CQ. Các cách viết “60/70”, “60 70”, “60–70” chỉ khác cách ghi; khi đặt hàng/nhận hàng hãy thống nhất “60/70” và đối chiếu đúng lô để tránh nhầm grade.

Đặc nóng: cần gia nhiệt để nhựa chảy lỏng trước khi dùng.
Đặc nóng nghĩa là cần gia nhiệt để nhựa chảy lỏng trước khi dùng.

Chỉ số 60–70 nghĩa là gì (độ kim lún) và hiểu nhanh cứng/mềm

“60–70” là dải penetration ở điều kiện chuẩn @25°C; về nguyên tắc, giá trị càng lớn thì vật liệu càng ‘mềm’ hơn. Khi đối chiếu mác theo lô, chỉ cần khóa vào dòng Penetration @25°C trên CO/CQ: nằm trong khoảng 60–70 mới đúng grade.

Nhựa đường 60/70 là loại nhựa đường dầu mỏ có độ kim lún trung bình
Nhựa đường 60/70 là loại nhựa đường dầu mỏ có độ kim lún trung bình

Nhựa đường bitumen 60 70 là gì? Có khác “bitum nhựa đường” không?

Ở hồ sơ, ‘bitumen/bitum’ là tên vật liệu; ‘60/70’ là grade kim lún @25°C cần đối chiếu theo lô (batch/lot) trên CO/CQ. Vì vậy, khác biệt nằm ở cách gọi, không nằm ở ‘một sản phẩm khác’: bạn chỉ cần chốt đúng grade 60/70 và CO/CQ đúng batch/lot.

Hiểu nhanh: bitum nhựa đường = khái niệm chung; bitumen 60/70 = một mác cụ thể trong nhóm đó. Khi đặt/nhận hàng, ưu tiên kiểm CO/CQ theo batch/lot và dòng Penetration @25°C thay vì bám vào cách gọi.

Các cách gọi hay gặp: 60 70, 60/70, bitumen 60/70

Trong chứng từ và giao dịch, grade 60/70 có thể được ghi theo nhiều biến thể, dễ gây hiểu nhầm khi đối chiếu. Điểm chung là tất cả đều đang chỉ nhựa đường đặc nóng thuộc mác kim lún 60–70, khác nhau chủ yếu ở thói quen ghi chép và ngôn ngữ (Việt/Anh).

  • Nhựa đường 60 70 / nhựa đường 60/70: khác cách viết, ý nghĩa kỹ thuật không đổi.
  • Bitumen 60/70 / nhựa đường bitumen 60 70: cách gọi theo thuật ngữ quốc tế của cùng grade.
  • Nhựa bitum 60/70: biến thể theo thói quen, vẫn là bitumen penetration grade 60–70.

60/70 là mác kỹ thuật hay chỉ là cách gọi?

60/70 là grade kỹ thuật thể hiện trên CO/CQ theo từng batch/lot; dòng quyết định vẫn là Penetration @25°C. Vì vậy, coi ‘60/70’ như mã định danh kỹ thuật để đặt hàng và nghiệm thu, không phải ký hiệu thương mại.

Trong quá trình nghiệm thu, bạn nên xem “60/70” như một tiêu chí định danh vật liệu: gọi đúng mác giúp tránh nhầm sang grade khác (ví dụ 80/100) ngay từ khâu đặt hàng. Khi cần chốt đúng/sai, ưu tiên Penetration @25°C và batch/lot trên CO/CQ trùng lô giao.

Phân biệt nhanh để tránh đặt nhầm (nhựa đặc vs nhựa lỏng RC/MC/SC)

Nhầm lẫn phổ biến là nghe “nhựa đường” rồi đặt nhầm sang nhựa lỏng (cutback) hoặc các mã RC/MC/SC, trong khi dự án yêu cầu nhựa đường đặc nóng 60/70. Nguyên nhân thường đến từ việc chỉ hỏi tên hàng mà không chốt rõ “penetration grade 60/70” và trạng thái vật liệu.

  • Nhựa đường 60/70 (nhựa đặc nóng): ở nhiệt độ thường thường đặc/bán rắn; thi công cần gia nhiệt để chảy lỏng; định danh theo Penetration @25°C.
  • Nhựa đường lỏng RC/MC/SC: là nhựa pha loãng bằng dung môi để giảm độ nhớt; đặc tính, ứng dụng và cách nghiệm thu khác; không dùng “60/70” để gọi mác theo kim lún như nhựa đặc.

Khuyến nghị đặt hàng gọn: nêu rõ bitumen penetration grade 60/70 và yêu cầu CO/CQ ghi batch/lot trùng lô giao. Cách này giảm rủi ro “đúng tên gọi nhưng sai loại vật liệu” khi đi vào thi công.

Chỉ số 60–70 (độ kim lún) đo như thế nào?

Chỉ số 60–70 là kết quả phép thử độ kim lún (penetration) và cũng là dòng định danh mác khi bạn đọc CO/CQ theo từng lô (batch/lot). Trong thực hành QC, giá trị này được công bố ở điều kiện chuẩn @25°C; vì vậy hãy kiểm “Penetration @25°C” trước, rồi mới đối chiếu các chỉ tiêu hỗ trợ khác.

Độ kim lún đo ra sao (tóm tắt ASTM D5)

Phép thử ASTM D5 đo độ xuyên của kim tiêu chuẩn vào mẫu nhựa trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và tải. Điều kiện phân hạng phổ biến: 25°C, tải 100 g, thời gian 5 giây; kết quả tính theo 0,1 mm (dmm). Với nhựa 60/70, dòng “Penetration @25°C” trên CO/CQ phải nằm trong 60–70 dmm đúng theo lô hàng.

Vì sao nhựa đường lại được gọi theo dải số 60–70?

Gọi theo dải số giúp chuẩn hóa giữa nhiều nguồn cung và tránh phụ thuộc vào tên thương mại khi đặt hàng/so sánh vật liệu. Khi nghiệm thu theo lô, bạn chỉ cần đối chiếu Penetration @25°C để xác nhận đúng grade, sau đó mới kiểm các chỉ tiêu hỗ trợ như softening point và ductility.

Nhựa đường 60/70 là nhựa đường đặc nóng có độ kim lún nằm trong khoảng 60–70.
Nhựa đường 60/70 là nhựa đường đặc nóng độ kim lún nằm trong khoảng 60-70.

Thông số “xương sống” của nhựa 60/70 (đọc CO/CQ theo lô)

CO/CQ là chứng chỉ theo batch/lot; khi đối chiếu, mục tiêu chính là xác nhận đúng grade 60/70an toàn thi công bằng vài dòng quyết định. Thay vì đọc toàn bộ bảng, bạn chỉ cần ưu tiên 4 chỉ số dưới đây để sàng lọc nhanh rủi ro nhầm mác và rủi ro gia nhiệt.

Checklist đọc CO/CQ theo lô (4 chỉ số cần nhìn)

Trước tiên, đảm bảo CO/CQ thuộc đúng batch/lot của lô giao; sau đó ưu tiên 4 dòng dưới đây theo đúng thứ tự ra quyết định.

  • Penetration @25°C: dòng định danh grade; phải nằm trong 60–70 dmm.
  • Softening point (Ring & Ball): kiểm ổn định nhiệt/chống chảy mềm; dùng để đối chiếu yêu cầu hồ sơ.
  • Ductility @25°C: kiểm độ dẻo; giá trị thấp là tín hiệu rủi ro giòn/nứt sớm khi chịu biến dạng.
  • Flash point (COC): kiểm an toàn gia nhiệt; không quyết định grade nhưng bắt buộc đạt ngưỡng tối thiểu để giảm rủi ro cháy nổ.

Nếu chỉ chốt “đúng mác”, hãy bám Penetration @25°C; nếu chốt “thi công ổn”, đọc thêm Softening pointDuctility; còn Flash point dùng cho an toàn vận hành.

Tiêu chuẩn và thuật ngữ thường xuất hiện trên CO/CQ (TCVN 7493, solubility…)

CO/CQ thường dẫn chiếu tiêu chuẩn áp dụng cho nhựa đường đặc (ví dụ TCVN 7493 hoặc tương đương ASTM/AASHTO theo hồ sơ), giúp thống nhất cách hiểu từng phép thử và đơn vị đo. Ngoài các chỉ tiêu chính, một số lô có solubility để phản ánh độ tinh khiết; ưu tiên CO/CQ ghi rõ phương pháp thử + đơn vị thay vì chỉ “Pass/Fail”.

Cần kiểm gì để biết nhựa 60/70 đúng mác trước khi nhập kho/thi công?

Rủi ro sai vật liệu thường phát sinh ở khâu nhận hàng: CO/CQ không khớp batch/lot hoặc chứng từ không truy vết được lô. Nếu nhập kho/đưa vào trạm trộn khi chưa chốt đúng lô và chỉ tiêu, rủi ro sẽ lan sang tiến độ, nghiệm thu và chất lượng mặt đường.

Ưu tiên kiểm theo thứ tự: đúng lô (truy vết) → đủ chứng chỉ → đúng grade theo CO/CQ, rồi mới đến kiểm nghiệm nâng cao. Dưới đây là các dấu hiệu sai mác hay gặp và thao tác nhanh để khóa rủi ro tại điểm nhận hàng.

Dấu hiệu sai mác thường gặp (lẫn loại, thiếu chứng chỉ, sai lô)

Sai mác hay xuất hiện dưới dạng “lẫn loại” (đặc nóng vs nhũ tương/nhựa lỏng), hoặc “đúng tên nhưng sai lô” do CO/CQ không trùng batch/lot thực nhận. Một nhóm khác là thiếu chứng chỉ, dùng giấy tờ chung chung không thể truy vết lô, khiến việc nghiệm thu theo hồ sơ công trình bị treo.

Để nhận biết nhanh, hãy cảnh giác khi CO/CQ không có/không rõ batch/lot, hoặc grade/penetration trên CO/CQ không khớp với mác đặt hàng dù nhãn ghi “60/70”. Ngoài ra, các tình huống “mập mờ tên hàng” như ghi chung “bitumen”, “asphalt”, “nhựa đường” mà không nêu grade cũng là dấu hiệu dễ dẫn tới đặt nhầm.

60/70 là nhựa đặc nóng; nhũ tương có nước và màu “sữa”, rất dễ nhầm nếu chỉ nghe tên.
Nhận biết nhựa 60/70 đặc nóng với nhũ tương có nước và màu “sữa”.

Khuyến nghị thao tác nhanh: đối chiếu lô, niêm phong, lấy mẫu, lưu hồ sơ

Vấn đề thường gặp là quy trình nhận hàng thiếu điểm kiểm soát, nên lỗi chỉ phát hiện khi đã đưa vật liệu vào hệ thống gia nhiệt hoặc trạm trộn. Chuẩn hóa 4 thao tác tại điểm giao/nhập kho giúp khóa truy vết theo lô và giảm tranh chấp khi nghiệm thu.

Khuyến nghị:

(1) Đối chiếu batch/lot giữa CO/CQ–phiếu giao–tem/niêm phong;

(2) Ghi nhận tình trạng niêm phong và mã lô bằng ảnh/biên bản;

(3) Lấy mẫu đại diện theo lô khi dự án yêu cầu kiểm nghiệm;

(4) Lưu hồ sơ (CO/CQ, biên bản nhận hàng, ảnh lô, kết quả thử) theo đúng mã lô.

Các bằng chứng này đủ để chứng minh truy vết lô và cơ sở nghiệm thu, thay vì tranh luận theo cảm tính.

Lưu ý khi kiểm tra lô nhựa đường 60/70 đảm bảo đạt chuẩn.
Lưu ý khi kiểm tra lô nhựa đường 60/70 đảm bảo đạt chuẩn.

Chọn nhựa đường 60/70 dạng xá hay phuy theo quy mô công trình

Nhiều công trình chọn sai quy cách không phải vì nhầm mác 60/70, mà vì đánh giá chưa đúng nhịp thi công và điều kiện kho bãi. Nhựa 60/70 có thể giao dạng xá (xe bồn) hoặc phuy; chọn đúng giúp giữ nhiệt, giảm thời gian chờ và tối ưu bốc dỡ/kho bãi.

Quy cách ảnh hưởng trực tiếp lịch giao, bốc dỡ và chi phí logistics. Khi chốt đơn, nêu rõ điều kiện tiếp nhận (bồn chứa/thiết bị gia nhiệt/đường vào xe) và lịch giao để tránh phát sinh. Quy cách ảnh hưởng trực tiếp lịch giao, bốc dỡ và chi phí logistics. Khi chốt đơn, nêu rõ điều kiện tiếp nhận (bồn chứa/thiết bị gia nhiệt/đường vào xe) và lịch giao để tránh phát sinh.

Nếu bạn cần mặt bằng tham chiếu để lập dự toán, xem giá nhựa đường 60 70 theo thời điểm và theo quy mô đặt hàng.

Nhựa đường 60/70 dạng xá: hợp dự án lớn, thi công liên tục

Nhựa đường 60 70 xá là gì? Thường được chọn khi cần cấp nhựa đều cho trạm trộn và tổ chức rải thảm liên tục theo ca, vì chuỗi cung ứng ưu tiên giữ nhiệt và giảm thao tác bốc dỡ.Nhựa thường được vận chuyển bằng xe bồn bảo ôn, giúp hạn chế hụt nhiệt và giảm rủi ro “đứt mạch” vật liệu khi trạm trộn chạy ổn định.

Khuyến nghị: ưu tiên dạng xá khi dự án có khối lượng lớn, có hạ tầng tiếp nhận nhựa nóng (bồn chứa, đường ống/bơm) và có thể nhận hàng theo lịch cố định. Tránh trộn lẫn nhiều lô trong cùng bồn để không khó truy vết khi phát sinh kiểm tra chất lượng.

Nhựa đường 60/70 đóng phuy: hợp khối lượng nhỏ, thi công theo đợt

Nhựa đường phuy 60/70 phù hợp khi mặt bằng hẹp, công trình phân tán hoặc thi công theo từng đợt, vì dễ chia lô và linh hoạt giao hàng vào các vị trí khó tiếp cận.
Điểm đánh đổi là cần tổ chức đun nóng trước khi dùng để nhựa chảy đều và ổn định, nếu làm thiếu kiểm soát dễ gây không đồng nhất khi trộn/rải.

Khuyến nghị: chọn phuy khi khối lượng không lớn, cần chủ động tồn kho theo tiến độ và muốn quản lý theo kiện. Trước khi dùng, kiểm tình trạng phuy/niêm phong và điều kiện kho khô sạch để tránh nhiễm nước, lẫn tạp.

Logistics & bảo quản: xe bồn, phuy, kho bãi, nhiệt độ gia nhiệt (tóm tắt nguyên tắc)

Rủi ro phổ biến nằm ở logistics: hụt nhiệt khi vận chuyển, nhiễm nước trong khâu lưu kho, hoặc gia nhiệt quá mức gây lão hóa nhựa. Nếu tiếp nhận/bảo quản sai thì tính chất theo lô vẫn có thể bị ảnh hưởng.

Nguyên tắc gọn: xe bồn ưu tiên giữ nhiệt và phù hợp lịch cung cấp liên tục; phuy cần kho khô, kê pallet và tránh nước mưa/đọng nước ở nắp; khi gia nhiệt cần kiểm soát nhiệt theo khuyến cáo kỹ thuật và đảm bảo thiết bị sạch, khô để tránh sôi bắn.

Ứng dụng điển hình của nhựa đường 60/70

Phần này giúp bạn “match” nhanh mác 60/70 với các hạng mục thường gặp để lập kế hoạch vật tư và biện pháp thi công. Khi lập kế hoạch, chốt rõ hạng mục sử dụng (BTNN/tưới dính bám) và quy cách giao (xá/phuy) để đồng bộ tiến độ.

Bê tông nhựa nóng (trạm trộn, rải thảm, lu lèn)

Ứng dụng phổ biến nhất của nhựa 60/70 là làm chất kết dính cho bê tông nhựa nóng (BTNN), nơi nhựa được đun nóng và trộn với cốt liệu tại trạm trộn. Lựa chọn mác 60/70 thường nhằm cân bằng độ ổn định và khả năng thi công, phù hợp với nhiều cấu hình cấp phối và điều kiện khai thác.

Khuyến nghị: kiểm soát đồng bộ từ trạm trộn đến hiện trường (nhiệt độ hỗn hợp, thời gian vận chuyển, cửa sổ rải/lu) để tránh hụt nhiệt và phân tầng. Khi nghiệm thu, nên lưu hồ sơ theo mẻ trộn để dễ đối chiếu nếu có sai khác chất lượng sau thi công.

Lớp dính bám/tưới nhựa (theo yêu cầu dự án)

Trong một số thiết kế, nhựa đường được dùng cho lớp dính bám (tack coat) hoặc tưới nhựa theo yêu cầu hạng mục nhằm tăng liên kết giữa các lớp áo đường. Rủi ro thường gặp là thi công sai loại vật liệu (nhầm sang nhũ tương/nhựa lỏng) hoặc tưới không đúng định mức, dẫn tới bong tróc và trượt lớp khi khai thác.

Khuyến nghị: bám đúng chỉ dẫn kỹ thuật về loại vật liệu, nhiệt độ và định mức thay vì áp dụng theo thói quen công trường. Nếu vật tư được cung cấp theo nhiều đợt, hãy thống nhất tiêu chí nghiệm thu theo hồ sơ dự án để tránh sai khác giữa các đợt.

Ứng dụng theo tải trọng: đường nội bộ, tuyến xe tải, bến bãi

Nhựa 60/70 thường được sử dụng ở các công trình có tải trọng lặp cao và nhu cầu khai thác ổn định, nơi lớp mặt cần chống biến dạng trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao. Các ngữ cảnh hay gặp gồm đường nội bộ KCN, tuyến xe tải ra vào liên tục, bến bãi xe/container và các tuyến đường chịu tải trung–cao.

Khuyến nghị: khi lập kế hoạch vật tư và đặt hàng, hãy đối chiếu yêu cầu thiết kế/giám sát về mác nhựa và điều kiện khai thác, đồng thời thống nhất phương án giao hàng (xá/phuy) theo tiến độ thi công. Trước khi dùng, thống nhất tiêu chí nghiệm thu để tránh phát sinh.

FAQ về nhựa đường 60/70

Một số câu hỏi nhanh khi đặt hàng và triển khai thi công.

Nhựa đường đặc nóng 60 70 là gì và dùng khi nào?

Là nhựa 60/70 ở trạng thái đặc/bán rắn khi nguội và cần gia nhiệt trước khi dùng. Áp dụng khi quy trình yêu cầu nhựa nóng để trộn/tưới/bơm.

Viết “60–70”, “60/70” hay “60 70” có khác nhau không?

Không khác về ý nghĩa kỹ thuật, đây chỉ là các cách ghi cho cùng một mác kim lún. Để tránh nhầm khi mua bán, nên thống nhất cách ghi “60/70” trong hợp đồng/đơn hàng và trên chứng từ giao nhận.

60/70 có phải tỷ lệ pha không?

Không. 60/70 là mác theo độ kim lún đo ở 25°C, không liên quan tỷ lệ trộn hay công thức pha.

Khi nào nên chọn 60/70 thay vì 80/100?

60/70 và 80/100 là hai mác khác nhau theo mức mềm/cứng; nhìn chung 80/100 thường mềm hơn 60/70. Việc chọn mác nên bám hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn của tư vấn giám sát.

Mua theo phuy hay xá để tối ưu chi phí vận chuyển?

Dạng xá phù hợp công trình lớn, thi công liên tục vì giảm thao tác bốc dỡ và hạn chế hụt nhiệt. Dạng phuy phù hợp khối lượng nhỏ/thi công theo đợt vì linh hoạt giao nhận và dễ lưu kho.

CO/CQ cần những mục nào để nghiệm thu?

Tối thiểu cần Batch/Lot rõ và dòng Penetration @25°C để xác nhận grade; các chỉ tiêu còn lại theo tiêu chuẩn/hồ sơ dự án (softening point, ductility, flash point…).

Kết lại, hãy chốt đúng phương án nhận hàng (truy vết lô, hồ sơ) và chọn quy cách giao (xá/phuy) theo nhịp thi công để tránh phát sinh tại hiện trường. Nếu bạn cần tư vấn chọn quy cách giao hàng, đối chiếu CO/CQ theo lô hoặc đặt mua, xem mua nhựa đường ở đâu để nhận hỗ trợ nhanh theo yêu cầu thực tế.