Nhựa đường phuy 60/70 là loại được dùng nhiều trong giao thông vì độ bám dính tốt và chịu nhiệt ổn định. Nhưng chọn đúng nhựa đường 60 70 phuy – hàng chuẩn ASTM, CO/CQ rõ ràng – lại không dễ. Nhiều công trình gặp tình trạng nhựa tách lớp, phuy rò dầu hoặc sai thông số kỹ thuật. Bài này giúp bạn hiểu rõ quy cách phuy, tiêu chuẩn 60/70 và cách chọn đúng nguồn hàng để thi công bền và tiết kiệm.
Nhựa đường phuy 60/70 là gì?
Nhựa đường phuy 60/70 là loại nhựa đặc nóng (bitum) tinh luyện từ dầu mỏ, có độ kim lún 60–70 (0.1 mm) và được đóng trong phuy thép 180 +/- 2kg để dễ vận chuyển, bảo quản và cấp phát khi thi công.
Để tránh nhầm lẫn giữa mác nhựa và hình thức đóng gói, bạn nên nắm rõ định nghĩa nhựa đường 60/70, trong đó con số 60–70 phản ánh dải độ kim lún chứ không liên quan đến quy cách phuy hay xuất xứ. Đây là mác nhựa được dùng nhiều nhất tại Việt Nam vì độ cứng – độ dẻo cân bằng, chịu nhiệt tốt và bám dính ổn định trên mặt đường.
Người làm công trình thường hỏi nhựa đường 60 70 phuy khác gì so với loại xá hoặc nhựa lỏng. Điểm quan trọng là 60/70 là mác nhựa phù hợp khí hậu Việt Nam; còn dạng đóng phuy giúp kiểm soát khối lượng theo ngày thi công, thuận tiện cho các đội thi công vừa và nhỏ.
Khi đun ở 150–160°C, nhựa tan chảy đồng nhất và được dùng để sản xuất bê tông nhựa nóng (asphalt) hoặc thi công các lớp kết dính trong mặt đường. Nhờ tính ổn định nhiệt và bám dính tốt, nhựa đường phuy 60/70 trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho đường nội bộ, khu công nghiệp, sân bãi, bãi xe và các tuyến giao thông đô thị.
Nếu bạn cần tổng quan đầy đủ về mác và ứng dụng, xem thêm nhựa đường bitumen 60/70.
Quy cách và đặc điểm của nhựa đường phuy 60/70
Nhựa đường phuy 60/70 được sử dụng rộng rãi vì dễ vận chuyển, dễ bảo quản và ổn định chất lượng. Quy cách phuy, trọng lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật là các yếu tố giúp bạn đánh giá đúng chất lượng sản phẩm trước khi thi công.

Quy cách đóng phuy 60/70 & trọng lượng tiêu chuẩn
Nhựa đường 60/70 thường được đóng trong phuy thép 180 +/- 2kg, thuận tiện cho việc xếp dỡ, vận chuyển và lưu kho. Đây là trọng lượng tiêu chuẩn đang được các nhà thầu sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
Bảng quy đổi giúp bạn ước lượng nhanh số lượng phuy cần thiết cho từng hạng mục:
- 1 tấn ≈ 5 – 6 phuy
- 5 tấn ≈ 25 – 28 phuy
- 10 tấn ≈ 50 – 56 phuy
Với công trình nhỏ như đường nội bộ hoặc bãi xe, lượng dùng thường từ 5–10 phuy. Công trình vừa như kho bãi hoặc KCN thường cần 20–50 phuy. Dự án lớn như cao tốc hoặc sân bay thường tính theo tấn và yêu cầu nguồn cung ổn định theo đợt.
Thành phần & đặc tính kỹ thuật (ASTM & TCVN)
Với loại nhựa đường phuy 60/70, ba chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng nhất để đảm bảo tuổi thọ mặt đường gồm: kim lún – hóa mềm – kéo dài.
- Độ kim lún: thể hiện độ cứng của nhựa. Kim lún 60–70 giúp mặt đường vừa đủ dẻo để chống nứt, vừa đủ cứng để không lún khi xe tải nặng di chuyển.
- Điểm hóa mềm: phản ánh khả năng chịu nhiệt. Chỉ số ≥49°C giúp mặt đường ổn định trong những ngày nắng trên 40°C.
- Độ kéo dài: cho biết tính đàn hồi của nhựa. Chỉ số ≥100 cm giúp mặt đường ít bị nứt khi co giãn nhiệt.
Tại Việt Nam, nhựa đường phuy 60/70 thường được kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM. Khi nghiệm thu dự án, hồ sơ thường yêu cầu kèm cả chỉ tiêu theo TCVN, giúp đảm bảo tính pháp lý và chất lượng vật liệu. Để đọc chi tiết bảng chỉ tiêu và cách test nhanh theo tiêu chuẩn, xem tiêu chuẩn nhựa đường 60/70.
Bảng tiêu chuẩn chất lượng nhựa đường phuy 60/70 theo ASTM
Nhựa phuy 60/70 của Nhựa Đường Hương Giang tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị | Phương pháp thử |
| Độ kim lún ở 25°C | 60 – 70 (0.1mm) | ASTM D5 |
| Nhiệt độ hóa mềm (°C) | ≥ 49 | ASTM D36 |
| Độ kéo dài ở 25°C (cm) | ≥ 100 | ASTM D113 |
| Hàm lượng nhựa còn lại (%) | ≥ 99 | ASTM D6 |
| Tỷ trọng ở 25°C (g/cm³) | 1.01 – 1.06 | ASTM D70 |
Mỗi chỉ tiêu phản ánh chất lượng thật của sản phẩm:
- Kim lún quyết định độ cứng và tuổi thọ mặt đường.
- Hóa mềm thể hiện khả năng chịu nhiệt khi trời nóng.
- Kéo dài đảm bảo tính đàn hồi – hạn chế nứt gãy khi mặt đường giãn nở.
Phân loại nhựa đường phuy 60/70 trên thị trường
Thị trường hiện có ba dòng nhựa đường phuy 60/70 phổ biến. Mỗi loại phù hợp một mức ngân sách và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
- Nhựa phuy 60/70 Iran: chất lượng ổn định, giá dễ chịu, được nhiều nhà thầu lựa chọn.
- Nhựa phuy 60/70 Petrolimex: hàng trong nước, chứng nhận rõ ràng, phù hợp dự án yêu cầu hồ sơ đầy đủ.
- Nhựa phuy 60/70 Shell: nhập khẩu Singapore, độ đồng nhất cao, dùng cho công trình tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
- Nhựa đường 60 70 simosa: nhập khẩu Đài Loan, được sử dụng lâu năm tại Việt Nam.
Kiểm định bắt buộc trước khi giao hàng
Nhựa đường phuy 60/70 cần được kiểm tra kỹ trước khi rời kho để đảm bảo chất lượng đồng nhất và đúng tiêu chuẩn thi công.
- Kiểm tra độ kim lún, điểm hóa mềm, độ kéo dài, tỷ trọng theo ASTM/TCVN.
- Đối chiếu CO/CQ, phiếu kiểm định và số lô nhập.
- Quan sát niêm phong phuy, tránh trộn lẫn hàng cũ – mới.
- Yêu cầu đun thử một phuy để đánh giá độ sệt, màu sắc và độ đồng nhất.
- Chỉ nhận hàng khi phuy không móp, không rò dầu, không tách lớp.
So sánh chất lượng giữa các nhà cung cấp
Chất lượng nhựa đường 60/70 phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu, cách lưu kho và quy trình kiểm soát lô hàng của từng đơn vị.
- Nhà cung cấp uy tín: phuy mới – hồ sơ kiểm định đầy đủ – kho bãi đạt chuẩn.
- Hàng tốt khi đun: tan chảy đồng đều, không loang dầu, không khói đen.
- Hàng kém chất lượng: tách lớp, mùi khét, màu xám, phuy móp hoặc rỉ dầu.
- Ưu tiên đơn vị có kho ba miền, giao nhanh, quy trình kiểm định minh bạch.
- So sánh báo giá dựa trên nguồn hàng, độ đồng nhất và thời gian giao, không chỉ dựa vào giá/kg.
Ưu điểm của nhựa đường phuy 60/70 khi thi công
Nhựa đường phuy 60/70 được các nhà thầu ưa chuộng vì dễ vận chuyển, dễ cấp phát và giữ ổn định chất lượng trong suốt quá trình thi công. Quy cách phuy 150–155 kg giúp kiểm soát khối lượng theo từng ngày, hạn chế hao hụt và giảm chi phí thiết bị, đặc biệt phù hợp công trình vừa và nhỏ.
Dễ vận chuyển và dễ lưu kho
Nhựa 60/70 phuy đóng trong phuy thép kín nên thuận tiện cho bốc xếp và vận chuyển xa. Dạng phuy không cần bồn chứa chuyên dụng, phù hợp đội thi công nhỏ hoặc các công trình triển khai theo từng đợt.
Hạn chế hao hụt so với nhựa xá
Nhựa phuy ít bay hơi và ít nhiễm tạp chất nhờ nắp kín giữ trọng lượng ổn định. Đây là lợi thế trong thi công các hạng mục nhỏ lẻ, nơi lượng nhựa dùng mỗi ngày không lớn.
Ổn định chất lượng trong suốt quá trình thi công
Kết cấu phuy kín giúp nhựa giữ nguyên độ sệt, màu sắc và độ đồng nhất dù lưu kho dài ngày. Khi đưa vào trộn asphalt, lớp bám dính tốt hơn và tuổi thọ mặt đường được đảm bảo.
Phù hợp với đơn vị thi công vừa và nhỏ
Mỗi phuy là một đơn vị cấp phát rõ ràng, dễ quản lý chi phí và hạn chế lãng phí. Nhựa phuy cũng giúp giảm đầu tư thiết bị vì không cần bồn chứa, phù hợp đội thi công không có kho bãi cố định và các dự án quy mô trung bình như đường nội bộ, bãi xe, khu công nghiệp.
Ứng dụng nhựa đường phuy 60/70 trong công trình
Nhựa đường phuy 60/70 được sử dụng rộng rãi nhờ độ bám dính tốt và khả năng chịu nhiệt cao. Đây là loại nhựa phù hợp hầu hết các hạng mục giao thông, công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam. Tùy từng yêu cầu kỹ thuật, nhựa 60/70 có thể được dùng trực tiếp hoặc kết hợp với phụ gia để tăng độ bền cho mặt đường.
Ứng dụng trong giao thông và hạ tầng
Nhựa đường phuy 60/70 là vật liệu chính để sản xuất asphalt nóng, lớp mặt quan trọng nhất của đường giao thông. Nhựa tạo liên kết bền giữa đá và cát, giúp mặt đường ổn định dưới áp lực xe tải nặng.
Một số ứng dụng phổ biến:
- Đường nội bộ trong khu dân cư và khu công nghiệp
- Các tuyến đô thị, quốc lộ và tỉnh lộ
- Đường cao tốc và đường vành đai
- Mặt sân bay, bãi đỗ và đường lăn
Những hạng mục này yêu cầu độ bền nhiệt cao, điều mà nhựa đường 60 70 phuy đáp ứng tốt trong điều kiện nắng nóng kéo dài.
Ứng dụng chuyên ngành trong bê tông nhựa
Nhựa phuy 60/70 có thể sử dụng ở nhiều cấp độ vật liệu asphalt khác nhau. Đây là điểm mạnh khi thi công công trình đòi hỏi độ bền cao hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
Các ứng dụng chuyên ngành gồm:
- Bê tông nhựa nóng (Hot Mix Asphalt – HMA): dùng phổ biến cho đường nội bộ và trục chính đô thị.
- Bê tông nhựa nguội: thi công nhanh, phù hợp sửa chữa tạm thời và vá ổ gà.
- Nhựa đường Polyme (PMB): kết hợp nhựa 60/70 với polyme để tăng đàn hồi cho tuyến cao tốc, đoạn có mật độ xe tải lớn.
- Nhũ tương nhựa đường: dùng cho lớp tưới bám và lớp dính bám trước khi rải asphalt, giúp mặt đường liền khối và ít bong tróc.
Sự linh hoạt này khiến nhựa 60/70 trở thành lựa chọn “chuẩn” cho cả công trình mới lẫn các hạng mục nâng cấp mặt đường.
Ứng dụng theo vùng khí hậu Bắc – Trung – Nam
Khí hậu từng vùng ảnh hưởng lớn đến việc chọn và sử dụng nhựa đường 60/70.
- Miền Bắc: biên độ nhiệt lớn → độ kéo dài ≥100 cm giúp hạn chế nứt.
- Miền Trung – Nam: nắng nóng kéo dài → hóa mềm ≥49°C giúp chống lún.
- Vùng ven biển/ẩm: cần nhựa mới, không tách lớp để tăng bám dính và giảm thấm nước.
Nhựa phuy 60/70 đáp ứng tốt tất cả các điều kiện trên, phù hợp hầu hết tuyến giao thông từ đô thị đến quốc lộ.
Công trình thực tế sử dụng nhựa phuy 60/70
Nhiều dự án lớn trong cả nước đang dùng nhựa đường phuy 60/70 vì hiệu quả thi công ổn định. Nhựa giữ được độ bám dính tốt, ít hao hụt và đáp ứng tiêu chuẩn nghiệm thu của các đơn vị giám sát.
Một số loại công trình sử dụng nhiều:
- Khu công nghiệp và hệ thống đường nội bộ
- Đường cao tốc tại miền Bắc, miền Trung và miền Nam
- Sân bay, kho vận và khu logistic
- Các nhà máy, bãi xe và bãi chứa hàng

Việc nhựa 60/70 được áp dụng ở nhiều quy mô khác nhau cho thấy độ tin cậy của loại vật liệu này trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
Báo giá nhựa đường phuy 60/70 hôm nay
Khi hỏi giá nhựa đường phuy 60/70, điều đầu tiên cần xác định là nguồn hàng và loại phuy. Giá chênh lệch lớn giữa Iran – Shell – Petrolimex và thay đổi theo thời điểm nhập dầu thô.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá nhựa đường 60/70 phuy
Mỗi đơn hàng sẽ có mức giá khác nhau. Những yếu tố dưới đây quyết định giá thực tế mà bạn nhận được:
- Nguồn hàng: Iran, Petrolimex hay Shell có mức giá và biên độ biến động khác nhau.
- Khu vực giao hàng: Giao tại Hà Nội, Đà Nẵng hay TP.HCM có mức cước vận chuyển khác nhau.
- Số lượng phuy: Đơn hàng lớn thường có giá tốt hơn do tối ưu chi phí logistics.
- Thời điểm nhập nhựa: Giá chịu ảnh hưởng bởi thị trường dầu thế giới và tình hình cung ứng.
Nhờ nắm rõ các yếu tố này, bạn sẽ chủ động hơn khi lập kế hoạch thi công và dự trù ngân sách cho từng hạng mục.
Báo giá minh bạch – không phát sinh
Chúng tôi báo giá dựa trên tình trạng kho và lộ trình giao hàng thực tế. Giá được thông báo rõ ràng trước khi giao, không phụ thu, không tính thêm phí ẩn. Bạn có thể yêu cầu gửi báo giá cho từng loại nhựa đường phuy 60/70 để so sánh và chọn phương án phù hợp nhất.
Hỗ trợ đơn hàng gấp – xuất kho trong 24 giờ
Nếu công trình cần gấp, chúng tôi có thể ưu tiên xuất kho ngay trong ngày từ kho Hà Nội, Đà Nẵng hoặc TP.HCM. Điều này giúp bạn không bị gián đoạn tiến độ và giảm thời gian chờ đợi trong các hạng mục gấp.
Giá sỉ và giá hợp đồng dài hạn
Dự án lớn hoặc kéo dài nhiều tháng thường cần mức giá ổn định. Chúng tôi hỗ trợ:
- Giá sỉ theo lô lớn → tiết kiệm chi phí trên từng phuy.
- Hợp đồng dài hạn → giữ giá trong suốt quý hoặc từng giai đoạn thi công.
- Giao nhanh từ kho Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM → giảm thời gian chờ.
- Báo giá chi tiết theo: nguồn hàng – loại phuy – thời gian giao.
- So sánh theo tổng chi phí, không chỉ giá/phuy để tránh sai lệch ngân sách.
Bạn có thể tham khảo thêm giá nhựa đường 60/70 để đối chiếu theo từng thời điểm.
Nhận báo giá nhựa đường phuy 60/70 hôm nay
Để biết mức giá mới nhất theo khu vực và số lượng bạn cần, hãy gọi 0983 271 307. Chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết và tư vấn loại nhựa phù hợp với tiến độ thi công của bạn.
Bạn muốn biết mức chênh lệch giữa Iran, Petrolimex và Shell? Hoặc cần tính số phuy theo khối lượng thiết kế? Hãy nói nhu cầu của bạn – chúng tôi hỗ trợ ngay.
So sánh nhựa đường phuy 60/70 với các loại khác
Khi chọn vật liệu thi công, bạn có thể phân vân giữa nhựa đường phuy 60/70 và các dạng nhựa khác như nhựa xá, nhựa lỏng RC/MC hay nhựa 115/15. Mỗi loại có cấu trúc và mục đích sử dụng riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn chọn đúng vật liệu cho yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thi công thực tế.
So với nhựa đường xá 60/70
| Tiêu chí | Nhựa phuy 60/70 | Nhựa xá 60/70 |
| Quy cách | Đóng phuy 200kg | Vận chuyển bằng bồn lớn |
| Bảo quản | Dễ lưu kho, ít hao hụt | Cần hệ thống bồn chứa, dễ bay hơi |
| Ứng dụng | Công trình vừa và nhỏ | Dự án quy mô lớn, liên tục thi công |
| Linh hoạt | Cao, dễ di chuyển | Hạn chế do thiết bị cố định |
Nhựa đường phuy 60/70 tiện lợi cho đơn vị không có hệ thống bồn chứa, giúp kiểm soát khối lượng dễ hơn, giảm hao hụt trong quá trình thi công.
So với nhựa đường lỏng RC, MC
Nhựa lỏng RC và MC được pha từ nhựa đặc nóng với dung môi, có độ loãng nhất định và đông đặc nhanh hoặc vừa. Loại này thường dùng cho lớp tưới bám, vá sửa mặt đường hoặc công trình tạm.
Sự khác biệt rõ nhất:
- Nhựa đường phuy 60/70 bền hơn và được dùng cho lớp asphalt chính của mặt đường.
- Nhựa lỏng không đạt độ bền nhiệt và độ dẻo dài như nhựa đặc nóng.
- Công trình yêu cầu tuổi thọ dài trên 8–10 năm hầu như đều chọn nhựa 60/70 thay vì RC/MC.
So với nhựa đường 115/15
| Tiêu chí | Nhựa phuy 60/70 | Nhựa 115/15 |
| Độ kim lún | 60–70 | 15 (cứng hơn nhiều) |
| Tính đàn hồi | Cao – chống nứt tốt | Thấp – dễ nứt trong khí hậu nóng |
| Ứng dụng | Đường, sân bãi, lớp phủ nóng | Lớp chống thấm, sản xuất màng bitum |
Nhựa 115/15 thích hợp cho vật liệu chống thấm; trong khi đó nhựa đường phuy 60/70 chuyên dùng cho kết cấu mặt đường cần chịu tải lớn.
So với nhựa 85/100
Nhựa 85/100 mềm hơn nhựa 60/70. Loại này thường dùng tại các nước có khí hậu lạnh, nơi mặt đường cần độ dẻo cao để tránh nứt khi trời lạnh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mức nhiệt cao khiến nhựa mềm dễ lún bánh.
Một số điểm so sánh:
- Nhựa 60/70 cứng hơn và chịu nhiệt tốt hơn, phù hợp nhiệt độ ngoài trời cao.
- Nhựa 85/100 chỉ phù hợp vùng lạnh, không thích hợp khí hậu nóng ẩm.
- Với điều kiện Việt Nam, 60/70 được xem là “chuẩn quốc dân” cho thi công mặt đường.
Nếu mục tiêu là độ bền – dễ thi công – quản lý tiện lợi, nhựa đường phuy 60/70 vẫn là loại cân bằng tốt nhất giữa chất lượng và hiệu quả cho phần lớn công trình giao thông và công nghiệp.
Cách chọn đúng loại nhựa phuy 60/70 cho công trình của bạn
Chọn đúng nhựa đường phuy 60/70 giúp mặt đường bền hơn, thi công ổn định và tránh lãng phí vật liệu. Mỗi hạng mục có yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ dẻo và nguồn hàng, vì vậy bạn cần xác định rõ mục tiêu trước khi đặt mua.

Xác định yêu cầu công trình
Mỗi loại công trình đòi hỏi một mức độ chịu tải và khả năng bám dính khác nhau. Hiểu đúng nhu cầu giúp bạn chọn loại nhựa phù hợp và tránh dùng sai mác.
Một số gợi ý thực tế:
- Đường nội bộ, khu công nghiệp: chọn nhựa phuy 60/70 thông thường – ổn định nhiệt, dễ thi công.
- Cao tốc, sân bay: nên chọn nhựa 60/70 nhập khẩu (Iran hoặc Shell) vì có độ bám dính và đàn hồi cao hơn.
- Nhà xưởng, bãi đỗ xe: ưu tiên loại có độ kim lún thấp hơn (≈60) để chịu tải trọng nặng.
Nếu bạn có bản thiết kế hoặc hồ sơ mời thầu, chúng tôi có thể giúp đối chiếu để đề xuất loại nhựa phù hợp.
Chọn nhựa đường phuy 60/70 theo nguồn hàng & chứng nhận
Nguồn hàng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá của nhựa phuy. Ba dòng phổ biến nhất gồm Iran, Petrolimex và Shell, mỗi loại có ưu thế riêng về tính ổn định và chứng nhận.
- Nhựa đường 60/70 Iran: giá tốt, chất lượng ổn định, phù hợp cho đa số công trình giao thông và là lựa chọn của hơn 70% nhà thầu.
- Nhựa đường 60/70 Petrolimex: hàng trong nước, chứng nhận rõ ràng, dễ chủ động nguồn cung và phù hợp với các dự án yêu cầu hồ sơ đầy đủ.
- Nhựa đường 60/70 Shell: nhập từ Singapore, độ đồng nhất cao, ưu tiên cho công trình cần tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Khi nhận hàng, bạn hãy kiểm tra CO/CQ, số lô và ngày nhập kho để đảm bảo tính minh bạch.
Mẹo nhận biết nhựa phuy 60/70 đạt chuẩn
Nhựa đạt chuẩn giúp thi công ổn định, hạn chế rủi ro bong tróc và nứt mặt đường. Bạn có thể đánh giá bằng một số dấu hiệu đơn giản:
- Màu sắc: đen bóng, không loang dầu, không mùi khét.
- Độ sệt: đồng đều khi đun nóng, không tách lớp.
- Bao bì: phuy thép không móp méo, có ký hiệu mác rõ ràng.
- Khi thi công: nhựa tan chảy đều, không khói đen – dấu hiệu của nhựa tinh luyện đúng chuẩn.
Nếu cần, bạn có thể đun thử một phuy trước khi dùng toàn bộ để đảm bảo chất lượng đồng đều.
Kiểm tra báo giá – tránh mua phải nhựa kém chất lượng
Để tránh rủi ro khi mua nhựa đường, bạn nên kiểm tra báo giá theo các bước sau:
- Xem rõ nguồn hàng – loại phuy – chỉ số kỹ thuật.
- Cảnh giác với giá thấp bất thường (thường là hàng tồn hoặc tách dầu).
- Yêu cầu CO/CQ – phiếu kiểm định – ảnh phuy thực tế từ nhà cung cấp.
- Kiểm tra ngày nhập kho – số lô để tránh nhận hàng cũ.
- Luôn đun thử một phuy trước khi nhập số lượng lớn.
Những bước này giúp bạn tránh hàng kém chất lượng và đảm bảo nhựa đạt chuẩn nghiệm thu.
Chính sách cung ứng và thanh toán
Công trình lớn thường cần nhựa theo từng đợt. Chính sách cung ứng rõ ràng giúp bạn không bị gián đoạn tiến độ.
Chúng tôi hỗ trợ:
- Hợp đồng cung ứng dài hạn tùy theo tiến độ thi công.
- Thanh toán theo từng đợt phù hợp kế hoạch tài chính của bạn.
- Ưu tiên xử lý đơn hàng gấp, xuất kho nhanh từ các kho Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM.
Nhờ đó, bạn luôn có đủ nhựa đúng thời điểm mà không phải trữ hàng quá nhiều trong kho.
Chọn đúng loại nhựa đường phuy 60/70 không chỉ giúp công trình bền hơn mà còn tối ưu chi phí thi công. Nếu bạn chưa chắc loại nào phù hợp, liên hệ Nhựa Đường Hương Giang – đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn và cung cấp mẫu kiểm tra miễn phí cho công trình của bạn.
Bảo quản & vận chuyển nhựa đường phuy 60/70 đúng cách
Nhựa đường phuy 60/70 cần được bảo quản và vận chuyển đúng cách để giữ nguyên độ sệt, độ bám dính và màu sắc đặc trưng. Việc làm này giúp bạn hạn chế hao hụt và đảm bảo chất lượng nhựa trước khi thi công.

Bảo quản nhựa đường 60 70 phuy trong kho
Nhựa đường 60 70 phuy nên được đặt ở nơi khô ráo và thoáng mát. Kho cần có mái che để tránh nắng gắt hoặc mưa trực tiếp làm ảnh hưởng đến thân phuy và kết cấu nhựa bên trong.
Các yêu cầu khi lưu kho:
- Không đặt phuy trực tiếp xuống nền ẩm. Bạn nên kê phuy trên pallet gỗ hoặc khung sắt cao tối thiểu 10 cm.
- Không xếp chồng quá ba lớp để tránh làm móp phuy hoặc gây rò rỉ dầu.
- Kiểm tra định kỳ. Nếu phát hiện phuy bị rỉ dầu hoặc có mùi khét, cần tách riêng ngay.
Bảo quản đúng giúp nhựa giữ được độ đồng nhất và hạn chế tách lớp trước khi đun nóng.
Lưu ý khi vận chuyển nhựa đường 60 70 phuy
Nhựa phuy có trọng lượng lớn nên cần được cố định chắc chắn trong suốt hành trình vận chuyển. Điều này giúp phuy không bị va đập hoặc lăn trên sàn xe.
Một số lưu ý quan trọng:
- Dùng xe tải có mặt sàn phẳng và dây chằng để buộc phuy cố định.
- Không lăn hoặc ném phuy xuống đất vì dễ gây móp méo và rò rỉ mối hàn.
- Khi bốc xếp bằng xe nâng hoặc cẩu, chỉ kẹp vào thân phuy. Tránh tác động vào đáy hoặc nắp.
Vận chuyển đúng cách giúp giảm hao hụt và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
Khi đun chảy sử dụng nhựa đường 60 70 phuy
Nhựa đường phuy 60/70 cần được đun ở mức nhiệt phù hợp để đạt độ sệt và độ hòa tan tốt nhất. Đun sai cách có thể làm cháy nhựa hoặc tạo khói đen, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp asphalt.
Hướng dẫn cơ bản:
- Đun ở 150–160°C và khuấy đều đến khi nhựa tan hoàn toàn.
- Không để nhiệt quá cao. Nhiệt vượt mức có thể làm giảm độ bám dính.
- Sau khi đun, nên dùng hết trong vòng 24 giờ. Tránh đun đi đun lại nhiều lần vì dễ gây tách lớp.
Khi kiểm soát nhiệt độ tốt, mặt đường sẽ ổn định và bền hơn dưới tác động của thời tiết.
Kho bãi & logistics an toàn
Kho bãi đạt chuẩn giúp bảo vệ nhựa khi lưu trữ dài ngày và hạn chế rủi ro cháy nổ.
Một kho đạt chuẩn cần:
- Mái che cao, thoáng khí, hạn chế bức xạ nhiệt.
- Nền cao, khô ráo, thoát nước tốt để tránh ẩm mốc.
- Hệ thống PCCC đầy đủ, có hướng dẫn và thiết bị chữa cháy theo quy định.
- Sử dụng phuy thép đạt chuẩn, hạn chế dùng phuy cũ móp méo vì dễ rò rỉ hoặc nhiễm tạp chất.
Logistics an toàn giúp nhựa luôn giữ chất lượng, không tách lớp và sẵn sàng đưa vào thi công.
Bảo quản và vận chuyển đúng cách không chỉ giữ chất lượng nhựa phuy 60/70, mà còn giúp thi công an toàn, tiết kiệm và hiệu quả hơn cho toàn bộ công trình.
Nơi mua nhựa đường phuy 60/70 uy tín – Nhựa Đường Hương Giang
Nhiều công trình gặp rủi ro khi mua nhựa phuy không rõ nguồn, phuy móp hoặc sai thông số kỹ thuật. Vì vậy, chọn đúng nhà cung cấp nhựa đường 60 70 phuy là bước quan trọng để thi công ổn định.
Nhựa Đường Hương Giang cung cấp nhựa đường phuy 60/70 đạt chuẩn, có CO/CQ đầy đủ và giao nhanh, nhựa đúng mác, đúng nguồn hàng và luôn kiểm định trước khi giao. Nhờ hệ thống kho ba miền, việc cung ứng được duy trì liên tục, phù hợp với tiến độ thi công của nhiều loại công trình.

Sản phẩm chính hãng – chứng nhận rõ ràng
Chúng tôi chỉ cung cấp nhựa đường 60 70 phuy được nhập từ các nguồn uy tín như Iran, Petrolimex và Shell. Mỗi phuy đều có tem mác, số lô và ngày nhập kho rõ ràng để bạn dễ dàng kiểm tra. Hồ sơ CO/CQ đi kèm giúp bảo đảm chất lượng và đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của các dự án lớn.
Tất cả lô hàng đều được kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM trước khi xuất kho. Nhờ đó, nhựa giữ được độ kim lún, độ kéo dài và tỷ trọng đúng như thông số kỹ thuật.
Dịch vụ nhanh – hỗ trợ tận nơi
Hương Giang duy trì kho hàng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, giúp việc giao nhựa luôn diễn ra trong 24 giờ. Chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật thi công tại chỗ và hướng dẫn bảo quản để bạn sử dụng nhựa đúng quy trình. Với công trình lớn, chúng tôi có thể cung ứng theo lịch thi công từng tuần hoặc từng tháng để không làm gián đoạn tiến độ.
Bạn cũng có thể yêu cầu đun mẫu hoặc kiểm tra ngẫu nhiên trước khi nhận toàn bộ lô hàng.
Uy tín và minh bạch trong từng giao dịch
Nhựa Đường Hương Giang báo giá rõ ràng theo từng thời điểm, không phí ẩn, không phụ thu. Hồ sơ đi kèm đầy đủ:
- CO/CQ
- Chỉ tiêu ASTM/TCVN
- Phiếu kiểm định
- Hóa đơn VAT
Lợi ích khi mua nhựa phuy 60/70 tại Hương Giang:
- Cam kết đúng loại – đúng chất lượng – đúng tiến độ
- Kiểm tra phuy trước khi giao
- Hỗ trợ hồ sơ pháp lý cho dự án sử dụng ngân sách
- Ưu đãi giá theo lô lớn cho nhà thầu
Sự minh bạch này là lý do nhiều đơn vị chọn hợp tác lâu dài.
Nhà cung cấp nhựa đường phuy 60/70 tại Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM
Hệ thống kho ba miền giúp chúng tôi tối ưu chi phí vận chuyển và giao nhanh cho mọi khu vực. Bạn có thể yêu cầu giao tới công trình, nhà máy hoặc depot trung chuyển.
Phạm vi cung ứng:
- Miền Bắc: Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng và các tỉnh lân cận
- Miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Nam, Thừa Thiên Huế
- Miền Nam: TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An
Nhờ mạng lưới rộng, bạn không cần lo thiếu hàng hoặc chậm tiến độ vì nguồn cung.
Nhựa đường phuy 60/70 là lựa chọn ổn định cho hầu hết các công trình giao thông và công nghiệp tại Việt Nam. Khi chọn đúng loại nhựa, đúng nguồn hàng và bảo quản đúng cách, bạn sẽ tối ưu được cả độ bền mặt đường lẫn chi phí thi công. Nhựa Đường Hương Giang luôn giữ sẵn hàng tại kho ba miền, cung cấp sản phẩm đúng mác, có CO/CQ đầy đủ và giao nhanh trong 24 giờ.
Nếu bạn cần báo giá nhựa đường phuy 60/70 hôm nay hoặc muốn được tư vấn loại nhựa phù hợp cho từng hạng mục, hãy gọi 0983 271 307. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ từ khâu chọn nhựa đến khi công trình hoàn thành.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.