Nhựa đường cứng 115/15 / nhựa cứng bitumen 115/15
Thông tin sản phẩm nhanh:
- Nguồn hàng: cung cấp theo lô, hỗ trợ CO/CQ khi công trình cần nghiệm thu
- Quy cách: nhựa đường cứng dạng đặc–rắn, đóng bao 25kg (dễ bốc xếp, thuận tiện thi công)
- Độ kim lún: 15 ± 5 dmm (ở 25°C)
- Độ hóa mềm: 115 ± 5°C (Softening Point)
- Tiêu chuẩn tham chiếu: BS 2000 (theo các chỉ tiêu kiểm tra trong bảng thông số)
- Ứng dụng: chống thấm, chèn khe co giãn/khe nứt, mastic/sàn công nghiệp, phủ bảo vệ chống ăn mòn (tùy hạng mục)
Nhựa đường cứng là nhóm bitumen có độ kim lún thấp, ổn định và bền nhiệt. Bạn gia nhiệt vật liệu để thi công quét/phủ chống thấm hoặc niêm phong/chèn khe.
Trong nhóm này, grade 115/15 là loại phổ biến nhờ chịu nóng tốt và ít chảy lún. Nhựa đường cứng 115/15 (Bitumen 115/15) thuộc nhóm bitum oxy hóa/thổi khí, thường dùng cho các hạng mục cần lớp vật liệu bền và ổn định theo thời gian.
Cần báo giá theo bao/tấn + khu vực giao? Xem nhanh tại: giá nhựa đường khô 115/15.
Nhựa đường cứng chống thấm 25kg là gì?
Nhựa đường cứng chống thấm 25kg là bitumen oxy hóa dạng rắn, đóng bao để cấp phát theo hạng mục và dễ bốc xếp. Khi gia nhiệt đúng cách, nhựa chảy đều, bám dính tốt và tạo lớp phủ ổn định trên bề mặt bê tông. Vật liệu thường dùng cho chống thấm mái/sàn, chân tường, tầng hầm và các lớp phủ bitumen công nghiệp (tùy yêu cầu công trình).
Lưu ý: Nhiều nơi gọi chung hàng bitumen rắn đóng bao theo tên thị trường, nên khi đặt mua bạn cần chốt đúng grade 115/15 để tránh nhầm loại.
Nhựa đường cứng 115/15 (Bitumen 115/15) là gì?
Nhựa đường cứng 115/15 (Bitumen 115/15) là nhựa đường oxy hóa/thổi khí (oxidized/blown bitumen) có trạng thái đặc–rắn ở nhiệt độ thường, thường đóng bao 25kg. Khi sử dụng, vật liệu cần gia nhiệt để hóa lỏng và thi công. Nhờ độ ổn định cao, nhựa cứng 115/15 hay dùng cho chống thấm, chèn khe/niêm phong khe nứt và các hạng mục cần lớp vật liệu ít biến dạng.
Nếu bạn đang cần tham khảo giá theo bao 25kg và điểm giao, hãy liên hệ 0983 271 307 để biết thông tin chính xác.
115/15 nghĩa là gì? (Softening Point – Penetration)
- 115 là chỉ tiêu điểm hóa mềm (softening point) khoảng 115 ± 5°C → giúp vật liệu chịu nhiệt tốt, hạn chế mềm chảy khi thời tiết nóng.
- 15 là chỉ tiêu độ kim lún (penetration) khoảng 15 ± 5 dmm ở 25°C → thể hiện độ cứng cao, ít chảy lún, phù hợp hạng mục cần độ ổn định.
Nói ngắn gọn: 115/15 càng “chịu nóng” và càng “cứng”, nên phù hợp nhóm công việc chống thấm và bịt kín khe.
Cách gọi thường gặp: 115/15 – 115-15 – 115 15 – BITUMEN 115/15
Trong thực tế, bạn có thể gặp các cách ghi 115/15, 115-15, 115 15 hoặc BITUMEN 115/15. Đây chủ yếu là khác cách trình bày, nhưng khi đặt mua vẫn nên chốt rõ: grade 115/15 + quy cách (bao 25kg) + mục đích sử dụng để tránh nhầm loại.

Phân biệt nhanh để tránh mua nhầm khi hỏi “nhựa đường cứng”
Nhiều người hỏi “nhựa đường cứng” nhưng nhu cầu khác nhau, nên dễ đặt sai loại. Bạn chỉ cần đối chiếu 3 tình huống dưới đây để chốt đúng vật liệu. Mục tiêu là giảm nhầm hàng và giảm phát sinh đổi trả.
- Chống thấm / quét phủ (phải gia nhiệt) → Chọn nhựa đường cứng 115/15.
- Vá ổ gà nhanh (không nấu) → Chọn nhựa đường nguội trộn sẵn.
- Mặt đường trạm trộn (thi công nóng) → Tham khảo nhựa đường 60/70.
Nhựa đường cứng (vật liệu) khác hiện tượng mặt đường lão hóa, nứt giòn
Nhựa đường cứng là vật liệu bạn mua về để gia nhiệt và thi công (phủ chống thấm, chèn khe/niêm phong khe nứt).
Còn mặt đường “giòn, nứt” là hiện tượng lão hóa theo thời gian và nắng nóng, không phải tên một loại nhựa đường để đặt mua.
Khi nào bạn cần vật liệu vá ổ gà trộn sẵn (không gia nhiệt)
Nếu bạn cần xử lý nhanh ổ gà/đường hư hỏng nhỏ, không muốn đun nấu tại hiện trường, bạn nên dùng vật liệu vá ổ gà trộn sẵn (đổ – san – đầm).
Khi nào dùng nhựa đường 60/70 thay vì nhựa đường cứng 115/15
Nếu bạn thi công bê tông nhựa nóng theo trạm trộn hoặc cần nhựa đường dạng lỏng đóng phuy, thông dụng hơn là nhựa đường 60/70.
Hỏi “nhựa đường cứng” cho chống thấm/chèn khe thì hãy chốt đúng 115/15; còn vá ổ gà nhanh hoặc trạm trộn mặt đường sẽ là nhóm vật liệu khác.

Nhựa đường chống thấm 115/15 dùng cho hạng mục nào?
Trong nhóm vật liệu bitumen chống thấm dạng rắn (nhóm nhựa đường cứng đóng bao), dòng 115/15 nổi bật nhờ trạng thái đặc–rắn, chịu nhiệt tốt và ổn định. Khi gia nhiệt đến trạng thái thi công, vật liệu tạo lớp bịt kín – kết dính – chống nước, phù hợp các hạng mục cần độ bền lâu dài.
Ứng dụng phổ biến của nhựa đường cứng 115/15
Nhựa đường cứng 115/15 là bitumen cứng có độ ổn định nhiệt cao, hạn chế chảy lún và bám dính tốt trên nhiều bề mặt. Ứng dụng thường gặp gồm:
- Niêm phong khe cắt, khe co giãn bê tông
- Chèn khe có chuyển vị thấp, xử lý khe nứt cần bịt kín
- Chống thấm cấu kiện chịu lực, bề mặt bê tông
- Lợp mái chống thấm, hỗ trợ tăng cách nhiệt
- Sản xuất sơn bitumen, vecni, chất kết dính
- Chế tạo sàn công nghiệp, mát-tít (mastic)
- Phủ ống thép chống ăn mòn, bảo vệ đường ống
- Ứng dụng làm lớp cách điện trong một số hạng mục
- Bảo vệ kim loại/vỏ tàu khỏi ăn mòn và oxy hóa

Gợi ý “đúng ngữ cảnh” theo công trình
- Dân dụng: chống thấm sàn mái, sân thượng, tầng hầm (bề mặt bê tông cần lớp bảo vệ bền)
- Hạ tầng: chèn khe co giãn, niêm phong khe cắt, xử lý mối nối/đầu nối ống cần chống nước
- Công nghiệp: dùng làm nguyên liệu sơn/vecni/chất kết dính, lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn, cách điện (tùy yêu cầu)
Đặc tính kỹ thuật của nhựa cứng BITUMEN 115/15 (theo tiêu chuẩn)
Nhựa cứng Bitumen 115/15 là dạng bitumen oxy hóa/thổi khí nhằm giảm độ kim lún và tăng độ ổn định. Ở nhiệt độ thường vật liệu đặc–rắn, không chứa nước/dung môi; khi gia nhiệt sẽ dễ nóng chảy để thi công. Nhờ cấu trúc bền vững, dòng 115/15 phù hợp hạng mục yêu cầu chịu nhiệt, chống thấm và ít biến dạng.
Các đặc tính nổi bật
- Độ tinh khiết cao: hạn chế tạp chất, giúp lớp phủ ổn định
- Chịu nhiệt tốt: điểm hóa mềm cao, phù hợp môi trường nóng
- Chống thấm tốt: tạo lớp bịt kín, bảo vệ bề mặt
- Ổn định – bền bỉ: ít biến dạng dưới tải trọng/nhiệt
- Đặc, rắn ở nhiệt độ thường; dễ nóng chảy khi đạt nhiệt độ thi công
- (Nếu dùng cho hạng mục chống ăn mòn) có thể xem như hỗ trợ kháng tác động hóa chất ở mức ứng dụng

Bảng thông số kỹ thuật (BS 2000)
| Đặc tính | Phương pháp kiểm tra | Phẩm cấp 115/15 |
|---|---|---|
| Độ hóa mềm (°C) | BS 2000 – Phần 58 | 115 ± 5 |
| Độ kim lún ở 25°C (dmm) | BS 2000 – Phần 49 | 15 ± 5 |
| Hao hụt sau khi gia nhiệt 5 giờ ở 163°C (% khối lượng, max) | BS 2000 – Phần 45 | 0,2 |
| Khả năng hòa tan trong trichloroethylene (% khối lượng, min) | BS 2000 – Phần 47 | 99,5 |
Ý nghĩa thông số đối với thi công
- Độ hóa mềm cao → chịu nóng tốt: hạn chế mềm/chảy khi nhiệt độ môi trường cao
- Độ kim lún thấp → vật liệu cứng, ít chảy lún: phù hợp chèn khe/niêm phong và chống thấm cần độ ổn định
- Độ hòa tan cao → độ tinh khiết/ổn định tốt: hỗ trợ chất lượng lớp phủ, giảm rủi ro “lẫn tạp” trong vật liệu
Quy cách đóng gói – bảo quản – kiểm định lô hàng
Phần này giúp bạn chốt đúng quy cách, nhận hàng dễ nghiệm thu và hạn chế rủi ro hư hỏng trong quá trình lưu kho/thi công. Khi đặt mua, nên xác nhận trước quy cách đóng gói và hồ sơ theo lô để tránh nhầm hàng khi nhập kho.
Bao bì phổ biến
Tùy nguồn hàng và lô nhập, nhựa đường cứng 115/15 có thể được cung cấp theo các dạng bao bì như:
- Bao nilon (đóng gói gọn, dễ xếp kho)
- Thùng/hộp carton
- Bao dứa (thường là lớp ngoài khi vận chuyển)
- Thùng phuy (khi đặt khối lượng lớn)
Khi chốt đơn, bạn nên hỏi rõ: bao 25kg hay theo tấn, dạng bao bì cụ thể và điều kiện bốc xếp để chủ động thi công.
CO/CQ – kiểm định theo lô
Với công trình cần nghiệm thu, bạn nên yêu cầu:
- CO/CQ theo lô (nguồn gốc + chất lượng)
- Thông tin nhận diện lô: mã hàng 115/15, số lô/ngày SX (nếu có), quy cách, tiêu chuẩn áp dụng
Mục tiêu là đối chiếu “hàng thực nhận” khớp với “hồ sơ lô”, hạn chế nhầm lô khi nhập kho hoặc giao theo nhiều đợt.
Dấu hiệu lô hàng có rủi ro (nên kiểm tra ngay khi nhận)
Bạn nên tạm dừng nhập kho nếu gặp một trong các dấu hiệu sau:
- Dính ẩm/bao rách hoặc thấm nước trong quá trình vận chuyển.
- Vón cục bất thường (khối lớn không đồng đều, nghi bị ẩm hoặc biến chất).
- Lẫn tạp chất (cát, bụi, vụn bao bì) bám nhiều trên bề mặt vật liệu.
- Mùi khét rõ hoặc màu cháy sẫm bất thường (nghi bị quá nhiệt/biến tính).
- Sai nhãn lô hoặc chứng từ không khớp (CO/CQ, số lô, quy cách, mã hàng).
Cách bảo quản nhựa đường cứng 115/15 để không giảm chất lượng
Để vật liệu giữ ổn định, bạn nên bảo quản theo các nguyên tắc sau:
- Lưu kho khô ráo, thông thoáng, tránh nơi ẩm.
- Tránh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao kéo dài.
- Kê pallet, không đặt sát nền để hạn chế ẩm và biến dạng bao bì.
- Xếp chồng đúng quy cách, tránh đè ép làm rách/móp bao/hộp.
- Mở bao dùng dở thì đậy kín, dùng sớm để tránh bám bụi/tạp chất.

Cách nấu (đun nóng) và thi công nhựa đường 115/15 đúng kỹ thuật
Nhựa đường cứng 115/15 ở trạng thái đặc–rắn nên bạn cần đun nóng để đưa vật liệu về trạng thái thi công. Quy trình dưới đây tập trung vào 2 hạng mục hay gặp: quét/phủ chống thấm và chèn khe/niêm phong. Nếu bạn làm đúng “vừa đủ”, lớp phủ sẽ bám tốt và hạn chế rủi ro cháy khét khi gia nhiệt.
Chuẩn bị thiết bị
- Nồi nấu nhựa đường hoặc thiết bị gia nhiệt phù hợp.
- Dụng cụ thi công: chổi quét, con lăn, bay/trét (tùy hạng mục).
- Dụng cụ vệ sinh bề mặt: chổi sắt, máy thổi bụi, khăn lau khô.
- Nếu chèn khe: dụng cụ làm sạch khe và dụng cụ rót/đổ vật liệu.
Lưu ý: ưu tiên thiết bị gia nhiệt ổn định để tránh gia nhiệt cục bộ làm nhựa cháy khét.
Quy trình nấu chảy – quét/phủ – chèn khe (3–5 bước)
Trước khi nấu nhựa, hãy làm sạch và làm khô bề mặt/khe để tăng bám dính. Bạn nên loại bỏ bụi, bùn, dầu mỡ và nước đọng.
- Nấu chảy nhựa 115/15: gia nhiệt từ từ đến khi vật liệu mềm đều, dễ thao tác; tránh đun quá nhanh.
- Thi công quét/phủ hoặc chèn khe: quét/phủ trải đều theo chiều thuận, phủ kín vị trí cần chống thấm; chèn khe bằng rót/đổ hoặc trét vào khe đã làm sạch để lấp kín.
- Kiểm tra độ phủ/độ kín: ưu tiên các điểm dễ thấm như mép tiếp giáp, góc chân tường, miệng khe.
- Chờ nguội ổn định: để lớp nhựa ổn định trước khi đi lại, đưa vào sử dụng hoặc thi công lớp tiếp theo.
Trường hợp cần pha phụ gia/dung môi, chỉ thực hiện khi có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp cho đúng hạng mục để tránh làm đổi tính chất nhựa.

Dấu hiệu quá nhiệt và xử lý nhanh
Nếu gia nhiệt quá mức, nhựa dễ biến tính và giảm chất lượng bám dính. Bạn nên nhận biết sớm để xử lý kịp thời:
- Khói dày bất thường hoặc bốc hơi mạnh kéo dài.
- Mùi khét rõ, khó chịu; màu nhựa sẫm bất thường.
- Đóng cục/vón cục hoặc có mảng “cháy” bám đáy nồi.
Cách xử lý nhanh:
- Giảm nhiệt ngay và khuấy đều để hạ “điểm nóng” cục bộ.
- Nếu có mảng cháy khét, nên loại bỏ phần cháy và vệ sinh đáy nồi trước khi tiếp tục.
- Không tiếp tục thi công nếu nhựa có mùi khét nặng và đóng cục nhiều, vì dễ làm lớp phủ kém bền.
“Nguội ổn định” khi nào để thao tác tiếp
Bạn không cần chờ “khô”; điều quan trọng là lớp nhựa nguội ổn định để không bị xô lệch, kéo màng hoặc dính bám khi thao tác:
- Lớp nhựa không còn chảy và không bị kéo sợi khi chạm nhẹ ở mép thử.
- Bề mặt se lại, không dính bám mạnh vào găng/dụng cụ khi chạm kiểm tra.
- Với lớp dày hoặc chèn khe sâu, thời gian ổn định lâu hơn; nên thử tại 1 điểm nhỏ trước khi làm lớp tiếp theo.
Lưu ý an toàn khi gia nhiệt
- Thi công nơi thông thoáng, hạn chế hít khói khi gia nhiệt.
- Trang bị PPE: găng chịu nhiệt, kính bảo hộ, quần áo dài tay; tránh nhựa nóng bắn dính da.
- Tránh nguồn lửa trần không kiểm soát; chuẩn bị phương án phòng cháy tại khu vực nấu nhựa.
- Không để vật liệu quá nhiệt gây cháy khét, ảnh hưởng chất lượng và an toàn.
Định mức tham khảo
Định mức nhựa đường 115/15 phụ thuộc bề mặt và độ dày lớp thi công. Bạn có thể ước tính nhanh theo các bước:
- Xác định diện tích quét/phủ hoặc chiều dài – chiều rộng – chiều sâu khe cần chèn.
- Chốt độ dày mục tiêu theo yêu cầu chống thấm/niêm phong.
- Quy đổi ra khối lượng dự kiến và cộng thêm hao hụt để đặt hàng đủ lô.
Nhựa đường 115/15 khác gì 60/70? (tránh đặt nhầm)
Hai loại này đều là bitumen nhưng khác mục đích sử dụng. Nhựa đường 115/15 thuộc nhóm cứng – ổn định – chịu nhiệt, thường dùng cho chống thấm và niêm phong. Trong khi đó, 60/70 là nhựa đường đặc nóng phổ biến cho thi công mặt đường bê tông nhựa, cần độ dẻo và khả năng “làm việc” tốt khi trộn/rải.
Khi nào dùng 115/15?
- Khi bạn cần vật liệu cứng, chịu nhiệt tốt, ít chảy lún
- Các hạng mục chống thấm, quét/phủ bảo vệ bề mặt
- Chèn khe/niêm phong khe nứt, khe co giãn chuyển vị thấp
- Công nghiệp: sơn bitumen, mastic, phủ ống thép, bảo vệ kim loại
Khi nào nên dùng 60/70?
- Khi thi công đường giao thông, bê tông nhựa nóng (trộn – rải – lu)
- Khi cần nhựa có độ kim lún cao hơn để đảm bảo độ dẻo và độ bám dính trong hỗn hợp asphalt
- Các hạng mục thiên về mặt đường, không phải lớp chống thấm/quét phủ kiểu 115/15

Báo giá & đặt hàng nhựa đường cứng 115/15
Để nhận báo giá nhanh và đúng loại nhựa đường cứng 115/15 (Bitumen 115/15), bạn chỉ cần cung cấp vài thông tin cơ bản. Chúng tôi báo theo lô hàng thực tế, đảm bảo chất lượng chuẩn, tối ưu theo giá kho và nhu cầu thi công (đơn lẻ hoặc sẵn hàng số lượng lớn cho dự án).
Thông tin cần gửi để nhận báo giá nhanh
- Số lượng / quy cách: số bao/hộp/phuy (hoặc khối lượng dự kiến)
- Khu vực giao: Hà Nội hay tỉnh/thành khác (để tính phương án vận chuyển)
- Mục đích sử dụng: chống thấm, chèn khe/niêm phong, phủ bảo vệ… (để tư vấn đúng loại, tránh nhầm, tiết kiệm chi phí)
Liên hệ chốt lô & tiến độ giao
Để được báo giá theo lô và phương án vận chuyển phù hợp, bạn có thể liên hệ hotline: 0983 271 307. Khi nhắn tin, bạn chỉ cần gửi theo mẫu: “115/15 – … bao 25kg – giao … (tỉnh/huyện) – cần/không cần CO/CQ”.
Đơn vị cung cấp nhựa đường bitumen 115/15 uy tín tại Hà Nội
Nhựa đường Hương Giang (hotline: 0983271307) chuyên cung cấp các dòng nhựa đường phục vụ chống thấm – chèn khe – công nghiệp, trong đó có bitumen 115/15. Chúng tôi tập trung vào nguồn hàng rõ ràng, giao đúng quy cách và hỗ trợ kỹ thuật để nhà thầu thi công thuận lợi.

Vì sao chọn Nhựa đường Hương Giang?
- Nguồn cung rõ ràng: đa dạng kênh cung ứng, ưu tiên lô hàng có thông tin minh bạch.
- Kho bãi & vận chuyển chủ động: hỗ trợ giao hàng theo tiến độ, đảm bảo điều kiện lưu kho trong quá trình luân chuyển.
- Tư vấn kỹ thuật thực tế: hướng dẫn chọn loại phù hợp, cách gia nhiệt/thi công an toàn theo hạng mục.
- Giá hợp lý theo đơn hàng: tối ưu theo số lượng và khu vực giao.
- Chứng từ theo lô: hỗ trợ CO/CQ khi công trình cần nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp khi mua nhựa đường cứng 115/15
FAQ này giúp bạn chốt đúng loại 115/15 trước khi đặt mua. Các câu trả lời tập trung vào nhầm hàng, chứng từ lô và an toàn gia nhiệt.
Nhựa đường cứng 25kg có phải lúc nào cũng là 115/15 không?
Không phải lúc nào cũng đúng. “Bao 25kg” chỉ là quy cách đóng gói, còn grade có thể khác nhau theo nhà cung cấp và lô hàng.
Khi đặt mua, bạn nên chốt rõ:
- Mã hàng: Bitumen 115/15.
- Quy cách: 25kg/bao.
- Nếu nghiệm thu: CO/CQ theo lô để đối chiếu.
Vì sao có nơi gọi nhựa đường cứng nhưng lại là vật liệu vá ổ gà trộn sẵn?
Một số nơi dùng tên gọi theo cảm quan “cứng/đặc” nên dễ gây nhầm với vật liệu vá ổ gà. Thực tế, vật liệu vá ổ gà trộn sẵn là nhóm “đổ – san – đầm” (nhựa đường nguội đóng bao trộn sẵn), không đi theo quy trình gia nhiệt như 115/15.
Có nên dùng nhựa đường cứng thay cho 60/70 trong bê tông nhựa không?
Không nên thay thế trực tiếp. Nhựa đường 60/70 là vật liệu phổ biến cho bê tông nhựa nóng (trạm trộn), còn nhựa đường cứng 115/15 thường phù hợp hơn cho chống thấm, quét/phủ và niêm phong khe.
Nhựa đường cứng 115/15 dùng cho hạng mục nào?
Nhựa đường cứng 115/15 thường được dùng cho các công việc cần vật liệu ổn định và bền nhiệt:
- Quét/phủ chống thấm mái/sàn, chân tường.
- Chèn khe/khe nứt chuyển vị thấp.
- Lớp phủ bảo vệ công nghiệp (theo yêu cầu).

Nhựa đường cứng 115/15 có dùng chèn khe co giãn được không?
Có thể dùng khi khe chuyển vị thấp và bạn cần vật liệu cứng – ổn định – ít chảy lún. Với khe chuyển vị lớn, bạn nên trao đổi trước để chọn vật liệu niêm phong phù hợp điều kiện làm việc.
Có CO/CQ không? Lấy theo lô thế nào?
Bạn có thể yêu cầu CO/CQ theo lô hàng nếu công trình cần nghiệm thu. Khi nhận hàng, nên đối chiếu tối thiểu: mã 115/15 – quy cách – số lô/chứng từ để tránh nhầm lô khi nhập kho hoặc giao nhiều đợt.
Bảo quản bao lâu? Có bị vón cục không?
Nếu lưu kho khô ráo, tránh nắng/nhiệt kéo dài và kê pallet, vật liệu thường ổn định trong thời gian lưu kho. Trường hợp kho ẩm, bao rách hoặc bị thấm nước, vật liệu có thể vón cục và tăng rủi ro khó thi công.
Thi công có mùi/khói không? Cần PPE gì?
Khi gia nhiệt, nhựa đường có thể phát sinh mùi/khói tùy điều kiện thi công và thiết bị gia nhiệt. Bạn nên thi công nơi thông thoáng và dùng PPE cơ bản:
- Găng chịu nhiệt, kính bảo hộ, quần áo dài tay.
- Hạn chế hít trực tiếp khói; chuẩn bị phương án an toàn phòng cháy.
Nếu bạn cần mua nhựa đường cứng 115/15, hãy liên hệ hotline 0983 271 307 để được tư vấn đúng loại theo hạng mục và chốt lô hàng theo tiến độ công trình. Khi liên hệ, bạn chỉ cần gửi: “115/15 – … bao 25kg/… tấn – giao … (tỉnh/huyện) – cần/không cần CO/CQ” để nhận báo giá sát thực tế theo số lượng và điểm giao.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.