Nhựa đường đặc nóng là gì? Báo giá, cách thi công tiêu chuẩn

Đặc tính kỹ thuật của nhựa đường đặc nóng

Nhựa đường đặc nóng (bitumen) là vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng hạ tầng giao thông hiện nay. Với đặc tính bền, dẻo và khả năng chịu nhiệt tốt, loại nhựa này được ứng dụng rộng rãi trong thi công mặt đường, cầu và sân bay. Nhờ công nghệ sản xuất hiện đại, nhựa đường đặc nóng không chỉ giúp tăng tuổi thọ công trình mà còn tối ưu chi phí bảo trì. Đây chính là lựa chọn hàng đầu cho những dự án cần chất lượng và độ bền vượt trội.

Nhựa đường đặc nóng là gì?

Nhựa đường đặc nóng (Bitumen) là sản phẩm cuối cùng thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ, tồn tại dưới dạng hợp chất hydrocarbon cao phân tử. Ở điều kiện nhiệt độ môi trường, vật liệu này có trạng thái rắn hoặc bán rắn với màu đen đặc trưng và độ nhớt rất cao. Để có thể sử dụng trong thi công, nhựa đường cần được gia nhiệt lên khoảng 120–145°C (hoặc lên tới 180°C tùy quy trình) để chuyển sang trạng thái lỏng đồng nhất.

Nhựa đường đặc nóng là sản phẩm cuối cùng thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ
Nhựa đường đặc nóng là sản phẩm cuối cùng thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ

Đặc điểm kỹ thuật

Nhựa đường đặc nóng sở hữu các đặc tính lý hóa quan trọng giúp đảm bảo chất lượng cho các công trình hạ tầng:

  • Mác nhựa 60/70: Đây là loại phổ biến nhất tại Việt Nam, đại diện cho chỉ số độ kim lún từ 60 đến 70 (đơn vị 0,1 mm) ở điều kiện tiêu chuẩn, biểu thị độ cứng và độ dẻo vừa phải, phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
  • Khả năng kết dính và chịu lực: Khi ở trạng thái lỏng sau gia nhiệt, nhựa có khả năng bám dính cực tốt với các loại cốt liệu như đá dăm, cát để tạo thành hỗn hợp bê tông nhựa nóng có khả năng chịu tải trọng lớn.
  • Tính chống thấm tuyệt đối: Với cấu trúc đặc khít và không thấm nước, vật liệu này bảo vệ nền hạ công trình khỏi tác động xâm thực của nước mưa và độ ẩm.
  • Hình thức vận chuyển: Sản phẩm thường được lưu trữ và vận chuyển linh hoạt dưới dạng lỏng bằng xe bồn chuyên dụng (nhựa xá) để duy trì nhiệt độ hoặc đóng vào phuy/bao nhựa dưới dạng khối rắn để tiện cho việc bảo quản lâu dài.

Phân loại

Tại Việt Nam, nhựa đường đặc nóng được phân loại chủ yếu dựa trên độ kim lún (Penetration) theo tiêu chuẩn TCVN 7493:2005. Hai loại phổ biến nhất bao gồm:

  • Nhựa đường đặc 60/70: Đây là loại “quốc dân” được sử dụng rộng rãi nhất. Nó phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam nhờ độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt.
  • Nhựa đường đặc 85/100: Có độ kim lún cao hơn, đồng nghĩa với việc nhựa mềm hơn 60/70. Loại này thường được sử dụng ở những vùng có khí hậu lạnh hơn hoặc dùng để sản xuất nhựa đường nhũ tương, nhựa đường lỏng.

Đặc tính kỹ thuật của nhựa đường đặc nóng

Để đánh giá chất lượng và khả năng ứng dụng của nhựa đường đặc nóng trong các công trình giao thông, các kỹ sư căn cứ vào hệ thống các chỉ tiêu lý hóa khắt khe. Tại Việt Nam, các đặc tính này phải tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn TCVN 7493:2005. Cụ thể:

  • Độ kim lún (Penetration): Đây là thông số đại diện cho độ cứng hoặc độ mềm của nhựa đường ở nhiệt độ tiêu chuẩn (25°C). Ví dụ, mác nhựa 60/70 có nghĩa là kim tiêu chuẩn có thể lún sâu từ 6 – 7mm vào mẫu thử, mức độ này được coi là lý tưởng cho điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.
  • Điểm hóa mềm (Softening Point): Là nhiệt độ mà tại đó nhựa đường bắt đầu chuyển từ trạng thái bán rắn sang trạng thái lỏng. Chỉ số này càng cao thì mặt đường càng ít bị biến dạng hay chảy nhựa dưới tác động của nắng nóng gay gắt.
  • Độ kéo dài (Ductility): Thể hiện khả năng co giãn và tính dẻo của nhựa đường. Độ kéo dài tốt giúp lớp bê tông nhựa không bị nứt gãy khi nhiệt độ thay đổi đột ngột hoặc khi mặt đường chịu tải trọng động từ xe cộ.
  • Độ hòa tan trong Trichloroethylene: Chỉ số này xác định độ tinh khiết của nhựa đường. Nhựa đường chất lượng cao phải có tỷ lệ hòa tan gần như tuyệt đối (thường trên 99%), đảm bảo không lẫn tạp chất gây ảnh hưởng đến khả năng kết dính.​
Đặc tính kỹ thuật của nhựa đường đặc nóng
Đặc tính kỹ thuật của nhựa đường đặc nóng

Ứng dụng của nhựa đường đặc nóng

Nhờ đặc tính kết dính mạnh mẽ, khả năng chống thấm tuyệt đối và tính đàn hồi cao, nhựa đường đặc nóng được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

Trong thi công mặt đường và hạ tầng giao thông

Ứng dụng quan trọng nhất của nhựa đường đặc nóng là trở thành thành phần chính trong sản xuất các loại bê tông nhựa.

  • Sản xuất bê tông nhựa nóng: Nhựa đường khi đun nóng đến nhiệt độ khoảng 163°C sẽ được trộn đều với đá, cát, sỏi và bột khoáng theo tỷ lệ khắt khe. Hỗn hợp này sau đó được trải và lu lèn để tạo thành mặt đường cao tốc, quốc lộ, đường băng sân bay và các bãi đỗ xe có tải trọng lớn.
  • Làm lớp dính bám: Dùng để tạo ra một màng mỏng liên kết giữa các lớp bê tông nhựa cũ và mới hoặc giữa lớp mặt và lớp móng đường. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết khối, ngăn chặn hiện tượng trượt lớp khi có xe lưu thông.
  • Công tác bảo trì và vá sửa: Đối với các bề mặt đường bị hư hỏng, nhựa đường đặc nóng thường được sử dụng để vá ổ gà hoặc sửa chữa các vết nứt, giúp khôi phục bề mặt bằng phẳng và ngăn chặn hư hỏng lan rộng.
Ứng dụng trong thi công mặt đường và hạ tầng giao thông
Ứng dụng trong thi công mặt đường và hạ tầng giao thông

Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp

Ngoài giao thông, nhựa đường đặc nóng còn phát huy vai trò trong việc bảo vệ cấu trúc công trình:

  • Xử lý chống thấm: Nhờ đặc tính không thấm nước và kháng axit, nhựa đường đặc nóng được nấu chảy để phủ lên mái nhà, sàn tầng hầm, mặt cầu hoặc các bể chứa nước. Lớp phủ này tạo ra màng bảo vệ ngăn chặn nước xâm nhập, chống thấm dột hiệu quả cho công trình.
  • Gắn kết vật liệu xây dựng: Trong một số ngành công nghiệp, nhựa đường được dùng làm chất gắn kết cho các ván ốp, tà vẹt đường ray hoặc làm nguyên liệu sản xuất các tấm lợp chuyên dụng.
  • Nguyên liệu sản xuất nhựa đường lỏng và nhũ tương: Nhựa đường đặc nóng là thành phần cốt lõi để phối trộn với các dung môi (dầu hỏa, diesel) hoặc chất tạo nhũ và nước. từ đó tạo ra nhựa đường lỏng và nhũ tương nhựa đường phục vụ cho các phương pháp thi công nguội.
Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp
Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp

Phân biệt nhựa đường đặc nóng và bê tông nhựa nóng

Mặc dù có tên gọi gần giống nhau và thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong các công trình giao thông, nhựa đường đặc nóng và bê tông nhựa nóng là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt về bản chất vật liệu và vai trò trong thi công. Hiểu một cách đơn giản: Nhựa đường đặc nóng là một thành phần nguyên liệu. Còn bê tông nhựa nóng là sản phẩm cuối cùng được tạo ra từ sự kết hợp của nhiều loại nguyên liệu khác nhau.

Dưới đây là so sánh chi tiết:

Về thành phần cấu tạo

  • Nhựa đường đặc nóng: Là chất liên kết dạng Bitum nguyên chất, được chiết xuất từ dầu mỏ. Nó tồn tại ở dạng đơn chất, chỉ bao gồm các hợp chất hydrocacbon cao phân tử.
  • Bê tông nhựa nóng: Là một hỗn hợp phức tạp. Nó bao gồm nhựa đường đặc nóng đóng vai trò là “keo dính”, kết hợp với các cốt liệu như: đá dăm các kích cỡ, cát, và bột khoáng.

Về quy trình sản xuất và trạng thái

  • Nhựa đường đặc nóng: Được vận chuyển từ nhà máy lọc dầu đến công trường hoặc trạm trộn dưới dạng đóng phuy hoặc xe bồn chuyên dụng. Khi thi công, nó được gia nhiệt để nóng chảy thành dạng lỏng.
  • Bê tông nhựa nóng: Được sản xuất tại các trạm trộn bê tông nhựa. Tại đây, đá và cát được sấy nóng, sau đó mới trộn cùng với nhựa đường đặc nóng theo một tỷ lệ phối trộn (cấp phối) đã được thiết kế sẵn.

Về vai trò trong công trình

  • Nhựa đường đặc nóng: Là chất liên kết, tạo độ dính bám, chống thấm và tạo tính đàn hồi cho mặt đường. Nó có thể được dùng riêng lẻ để tưới dính bám.
  • Bê tông nhựa nóng: Là vật liệu trực tiếp tạo nên lớp mặt đường mà phương tiện lưu thông bên trên. Nó chịu lực tác động trực tiếp từ bánh xe và phân phối tải trọng xuống các lớp nền phía dưới.

Bảng so sánh nhựa đường đặc nóng và bê tông nhựa nóng

Tiêu chíNhựa đường đặc nóngBê tông nhựa nóng
Bản chấtVật liệu đầu vào (chất kết dính)Hỗn hợp vật liệu (sản phẩm hoàn thiện)
Thành phần100% bitum dầu mỏNhựa đường + đá dăm + cát + bột khoáng
Nhiệt độ thi côngĐun nóng để hóa lỏng (145°C – 165°C)Trộn và rải nóng (120°C – 160°C)
Đóng góiPhuy (190 kg) hoặc xe bồnVận chuyển bằng xe tải tự đổ (xe ben)
Ứng dụng chínhTưới bám dính, làm nguyên liệu trộnThảm mặt đường cao tốc, sân bay, đô thị

Quy trình thi công nhựa đường đặc nóng chuẩn và an toàn

Để nhựa đường đặc nóng phát huy tối đa tính năng liên kết, quy trình thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 bước cốt lõi sau:

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt (Vệ sinh nền đường)

Trước khi tưới nhựa, bề mặt lớp móng (hoặc lớp bê tông nhựa cũ) phải được chuẩn bị kỹ lưỡng:

  • Làm sạch: Sử dụng máy thổi bụi, chổi quét chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, bùn đất và các vật liệu rời rạc.
  • Độ khô ráo: Bề mặt thi công phải khô ráo, không được có nước đọng để đảm bảo nhựa đường bám dính tốt nhất.
  • Kiểm tra cao độ: Đảm bảo bề mặt nền đã được nghiệm thu về độ chặt và cao độ theo thiết kế.
Chuẩn bị bề mặt (Vệ sinh nền đường)
Chuẩn bị bề mặt (Vệ sinh nền đường)

Bước 2: Gia nhiệt nhựa đường đặc (Nấu nhựa)

Đây là khâu quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu:

  • Nhiệt độ đun nấu: Nhựa đường đặc được chuyển từ phuy hoặc xe bồn vào nồi nấu chuyên dụng. Nhiệt độ phải được kiểm soát chặt chẽ, thông thường từ 145°C – 165°C.
  • Lưu ý: Không được đun nhựa đường vượt quá 190°C hoặc giữ ở nhiệt độ cao quá lâu (trên 10 tiếng) vì sẽ làm nhựa bị cháy,, làm mất tính đàn hồi và trở nên giòn (lão hóa nhiệt).

Bước 3: Phun tưới nhựa đường nóng

Tùy vào mục đích sử dụng mà kỹ thuật phun sẽ khác nhau:

  • Thiết bị: Nên sử dụng xe tưới nhựa chuyên dụng có hệ thống vòi phun áp lực và bộ phận giữ nhiệt để đảm bảo nhựa được trải đều.
  • Định lượng tưới: Phải tuân thủ đúng thiết kế (thường từ 0.5kg/m2 đến 1.3kg/m2 tùy loại mặt đường).
  • Độ đồng đều: Nhựa phải bao phủ kín bề mặt, không được để lại khoảng trống hoặc tạo thành vũng nhựa đọng cục bộ.
Phun tưới nhựa đường nóng
Phun tưới nhựa đường nóng

Bước 4: Kiểm tra và chăm sóc sau thi công

Sau khi tưới nhựa đường nóng, cần có thời gian để nhựa ổn định và dính bám vào bề mặt (thường từ 2 – 4 tiếng tùy điều kiện thời tiết) trước khi tiến hành thảm lớp bê tông nhựa phía trên. Trong thời gian nhựa chưa ổn định, tuyệt đối không cho các phương tiện giao thông không phận sự đi qua để tránh làm hỏng lớp nhựa vừa tưới.

Bảng báo giá nhựa đường đặc nóng mới nhất

Giá nhựa đường đặc nóng (Bitum 60/70 và 85/100) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá dầu thô thế giới và chi phí logistics. Do đó, đơn giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và khu vực địa lý. Dưới đây là giá một số sản phẩm bạn có thể tham khảo:

Loại sản phẩmQuy cách đóng góiĐơn giá ước tính (VNĐ/kg)Đơn giá theo Phuy (VNĐ)
Nhựa đường Petrolimex 60/70Phuy 190kg18.500 – 21.0003.515.000 – 3.990.000
Nhựa đường Shell Singapore 60/70Phuy 154kg/190kg19.500 – 22.5003.705.000 – 4.275.000
Nhựa đường Iran (Iran Kaspi)Phuy 183kg – 192kg17.000 – 19.5003.111.000 – 3.744.000
Nhựa đường đặc nóng (Hàng rời)Xe bồn chuyên dụng15.500 – 17.500Tính theo tấn

Để có báo giá chính xác nhất, quý khách hàng cần lưu ý các yếu tố sau:

  • Giá dầu thế giới: Nhựa đường là sản phẩm hạ nguồn của dầu mỏ, do đó khi giá dầu thô biến động, giá nhựa đường sẽ điều chỉnh tương ứng.
  • Hình thức đóng gói: Mua nhựa đường hàng rời (xe bồn) thường có giá rẻ hơn từ 10 – 15% so với hàng đóng phuy do tiết kiệm được chi phí vỏ thùng và đóng gói.
  • Khối lượng đơn hàng: Các đơn vị cung ứng luôn có chính sách chiết khấu tốt cho các dự án lấy số lượng lớn hoặc hợp đồng cung ứng dài hạn.
  • Thương hiệu: Các dòng nhựa đường từ Singapore (Shell) hoặc hàng của tập đoàn Petrolimex thường có giá cao hơn một chút so với hàng nhập khẩu từ Trung Đông (Iran) do uy tín thương hiệu và sự ổn định về chỉ số kỹ thuật.

Địa chỉ mua nhựa đường đặc nóng uy tín

Việc lựa chọn đơn vị cung cấp nhựa đường đặc nóng chất lượng là yếu tố then chốt quyết định độ bền của mặt đường và sự an toàn cho các công trình giao thông. Nhựa đường Hương Giang là một trong những đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng uy tín hàng đầu, chuyên phân phối các dòng sản phẩm nhựa đường nhập khẩu và nội địa chất lượng cao.

Ưu điểm của chúng tôi:

  • Sản phẩm chính hãng, đạt chuẩn TCVN: Toàn bộ nhựa đường đặc nóng do Hương Giang cung cấp (từ các dòng Shell Singapore, Petrolimex đến nhựa đường Iran) đều có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt về độ kim lún (60/70, 85/100) và điểm mềm hóa trước khi xuất kho.
  • Hệ thống kho bãi và vận chuyển chuyên dụng: Hương Giang sở hữu đội ngũ xe bồn chở nhựa đường lỏng nóng chuyên nghiệp, có hệ thống gia nhiệt đảm bảo nhiệt độ nhựa khi đến công trường luôn đạt mức lý tưởng để thi công.
  • Giá cả cạnh tranh: Là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp, Hương Giang tối ưu hóa được chi phí trung gian, mang lại bảng báo giá nhựa đường đặc nóng tốt nhất cho các dự án từ nhỏ đến lớn.
  • Khả năng cung ứng lớn: Đáp ứng kịp thời tiến độ cho các công trình trọng điểm quốc gia, đường cao tốc, sân bay cho đến các dự án đường nội bộ khu công nghiệp.
Hương Giang là một trong những đơn vị cung cấp các loại nhựa đường uy tín
Hương Giang là một trong những đơn vị cung cấp các loại nhựa đường uy tín

Khách hàng có thể tìm thấy tại Hương Giang các giải pháp vật liệu phù hợp theo nhu cầu:

  • Nhựa đường đặc đóng 60 70 phuy: Trọng lượng 190kg/phuy, phù hợp cho các công trình sửa chữa nhỏ, khu vực địa hình khó vận chuyển xe bồn.
  • Nhựa đường đặc nóng hàng rời (xe bồn): Tiết kiệm chi phí, phục vụ trực tiếp cho các trạm trộn bê tông nhựa nóng Asphalt.
  • Nhựa đường lỏng và nhũ tương nhựa đường: Phục vụ công tác tưới thấm bám và dính bám.

Thông tin liên hệ:

Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hương Giang

  • Trụ sở: Địa chỉ: Số 6A, ngõ 99 đường Gia Thượng, phường Việt Hưng, Tp. Hà Nội., Việt Nam.
  • Hotline: 0983271307 – 0983794399
  • Zalo: 0983271307
  • Email: NhuaduongHG@gmail.com

Việc hiểu rõ bản chất nhựa đường đặc nóng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật về nhiệt độ, quy trình thi công là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng mặt đường. Nếu cần tư vấn và mua nhựa đường chính hãng, chất lượng, hãy liên hệ trực tiếp với Nhựa đường Hương Giang để được hỗ trợ nhanh chóng.